Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/09/2026 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/09/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 15/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K37-T09 | Vũng TàuXSVT - 09C | Bạc LiêuXSBL - T9-K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 19 | 54 |
| G7Giải bảy | 045 | 270 | 984 |
| G6Giải sáu | 8564 9430 6200 | 0845 0766 1217 | 3869 6373 6316 |
| G5Giải năm | 7467 | 8257 | 0128 |
| G4Giải tư | 70965 87230 09565 85290 78818 70943 70506 | 11319 75441 75688 26836 99073 57292 79341 | 64567 38021 98927 05962 02344 68237 43933 |
| G3Giải ba | 79974 17129 | 23230 37366 | 95547 00689 |
| G2Giải nhì | 34176 | 70642 | 62910 |
| G1Giải nhất | 73405 | 29125 | 98197 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 873287 | 426800 | 118673 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,05,06,07 | 00 | - |
| 1 | 18 | 17,19(2) | 10,16 |
| 2 | 29 | 25 | 21,27,28 |
| 3 | 30(2) | 30,36 | 33,37 |
| 4 | 43,45 | 41(2),42,45 | 44,47 |
| 5 | - | 57 | 54 |
| 6 | 64,65(2),67 | 66(2) | 62,67,69 |
| 7 | 74,76 | 70,73 | 73(2) |
| 8 | 87 | 88 | 84,89 |
| 9 | 90 | 92 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 73 | 00 | 19 | 41 | 45 | 65 | 66 | 67 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 20 | 22 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 15/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 36 | 29 |
| G7Giải bảy | 463 | 945 |
| G6Giải sáu | 4581 5511 9577 | 2979 2793 1599 |
| G5Giải năm | 6757 | 8053 |
| G4Giải tư | 71728 03353 14760 06711 07421 26293 35966 | 00907 03094 05209 75625 06594 86167 95571 |
| G3Giải ba | 94801 89143 | 28490 28487 |
| G2Giải nhì | 46393 | 83060 |
| G1Giải nhất | 32220 | 85630 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 528841 | 309428 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 07,09 |
| 1 | 11(2) | - |
| 2 | 20,21,28 | 25,28,29 |
| 3 | 36 | 30 |
| 4 | 41,43 | 45 |
| 5 | 53,57 | 53 |
| 6 | 60,63,66 | 60,67 |
| 7 | 77 | 71,79 |
| 8 | 81 | 87 |
| 9 | 93(2) | 90,93,94(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 93 | 11 | 28 | 53 | 60 | 94 | 01 | 07 | 09 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 15/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh9GK-5GK-7GK-8GK-1GK-13GK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 31429 |
| G1Giải nhất | 56141 |
| G2Giải nhì | 63539 52989 |
| G3Giải ba | 87180 30479 53919 09896 01566 70239 |
| G4Giải tư | 5782 5790 0227 0122 |
| G5Giải năm | 1322 7963 3404 1478 1458 8914 |
| G6Giải sáu | 719 652 339 |
| G7Giải bảy | 27 15 44 13 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13,14,15,19(2) |
| 2 | 22(2),27(2),29 |
| 3 | 39(3) |
| 4 | 41,44 |
| 5 | 52,58 |
| 6 | 63,66 |
| 7 | 78,79 |
| 8 | 80,82,89 |
| 9 | 90,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 19 | 22 | 27 | 04 | 13 | 14 | 15 | 29 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
