Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/09/2026 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/09/2026.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 20/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TGC9 | Kiên GiangXSKG - 9K3 | Đà LạtXSDL - ĐL9K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 08 | 35 | 44 |
| G7Giải bảy | 062 | 349 | 917 |
| G6Giải sáu | 8384 2964 7285 | 8497 3148 4768 | 5486 7885 9074 |
| G5Giải năm | 6839 | 9084 | 5823 |
| G4Giải tư | 94261 89843 63708 07347 05758 50324 28032 | 62150 12550 13247 45529 25272 31249 43906 | 86585 14450 26016 97344 23929 64560 52801 |
| G3Giải ba | 24740 55580 | 84807 89887 | 60526 88359 |
| G2Giải nhì | 77874 | 05467 | 78387 |
| G1Giải nhất | 92644 | 06508 | 15078 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 248087 | 237748 | 722323 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 08(2) | 06,07,08 | 01 |
| 1 | - | - | 16,17 |
| 2 | 24 | 29 | 23(2),26,29 |
| 3 | 32,39 | 35 | - |
| 4 | 40,43,44,47 | 47,48(2),49(2) | 44(2) |
| 5 | 58 | 50(2) | 50,59 |
| 6 | 61,62,64 | 67,68 | 60 |
| 7 | 74 | 72 | 74,78 |
| 8 | 80,84,85,87 | 84,87 | 85(2),86,87 |
| 9 | - | 97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 44 | 50 | 85 | 87 | 23 | 29 | 47 | 48 | 49 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 20/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 05 | 02 |
| G7Giải bảy | 120 | 592 | 578 |
| G6Giải sáu | 1979 0637 2031 | 1933 0269 4372 | 8140 8841 0988 |
| G5Giải năm | 6917 | 8969 | 6304 |
| G4Giải tư | 00119 66820 31722 48668 59080 40539 65210 | 01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615 | 88048 79128 82867 59323 34039 05818 72881 |
| G3Giải ba | 33849 59078 | 08142 35339 | 01556 65043 |
| G2Giải nhì | 47012 | 40371 | 66451 |
| G1Giải nhất | 72351 | 12242 | 88612 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 595460 | 172613 | 921848 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,05,08 | 02,04 |
| 1 | 10,12,17,19 | 13,15 | 12,18 |
| 2 | 20(2),22 | - | 23,28 |
| 3 | 31,37,38,39 | 33,38,39 | 39 |
| 4 | 49 | 42(2) | 40,41,43,48(2) |
| 5 | 51 | 51,56 | 51,56 |
| 6 | 60,68 | 69(2) | 67 |
| 7 | 78,79 | 71,72 | 78 |
| 8 | 80 | - | 81,88 |
| 9 | - | 92(2) | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 51 | 12 | 20 | 38 | 42 | 48 | 56 | 69 | 78 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 16 | 21 | 24 | 25 | 26 | 27 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 20/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình4GQ-7GQ-8GQ-14GQ-13GQ-2GQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 21538 |
| G1Giải nhất | 52848 |
| G2Giải nhì | 68071 27412 |
| G3Giải ba | 92068 82024 88492 71634 36235 84244 |
| G4Giải tư | 7217 8640 6555 4685 |
| G5Giải năm | 3246 9666 9664 5774 0099 8379 |
| G6Giải sáu | 764 115 965 |
| G7Giải bảy | 50 28 71 35 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12,15,17 |
| 2 | 24,28 |
| 3 | 34,35(2),38 |
| 4 | 40,44,46,48 |
| 5 | 50,55 |
| 6 | 64(2),65,66,68 |
| 7 | 71(2),74,79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 64 | 71 | 12 | 15 | 17 | 24 | 28 | 34 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
