Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/09/2026 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/09/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 23/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 9K4 | Cần ThơXSCT - K4T9 | Sóc TrăngXSST - K4T9 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 50 | 66 |
| G7Giải bảy | 778 | 843 | 744 |
| G6Giải sáu | 6394 1954 0247 | 4535 3835 5078 | 7699 8469 4721 |
| G5Giải năm | 6421 | 9174 | 7242 |
| G4Giải tư | 10692 34215 46927 92993 53119 48129 71845 | 85468 24481 93448 63122 54072 71243 48066 | 62307 91798 09559 43811 23682 52990 45011 |
| G3Giải ba | 66244 57727 | 69203 12962 | 01301 62146 |
| G2Giải nhì | 72389 | 08214 | 84117 |
| G1Giải nhất | 44953 | 56175 | 61832 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 567326 | 157293 | 523291 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 03 | 01,07 |
| 1 | 14,15,19 | 14 | 11(2),17 |
| 2 | 21,26,27(2),29 | 22 | 21 |
| 3 | - | 35(2) | 32 |
| 4 | 44,45,47 | 43(2),48 | 42,44,46 |
| 5 | 53,54 | 50 | 59 |
| 6 | - | 62,66,68 | 66,69 |
| 7 | 78 | 72,74,75,78 | - |
| 8 | 89 | 81 | 82 |
| 9 | 92,93,94 | 93 | 90,91,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 14 | 21 | 27 | 35 | 43 | 44 | 66 | 78 | 93 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 18 | 20 | 23 | 24 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 23/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 35 |
| G7Giải bảy | 587 | 376 |
| G6Giải sáu | 4625 4606 9673 | 8070 3241 0194 |
| G5Giải năm | 7725 | 4135 |
| G4Giải tư | 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038 | 90825 80982 78875 79043 95986 21931 28413 |
| G3Giải ba | 23603 12203 | 01756 64635 |
| G2Giải nhì | 35390 | 61216 |
| G1Giải nhất | 50920 | 10518 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 756753 | 001370 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03(2),06 | - |
| 1 | - | 13,16,18 |
| 2 | 20,25(2),28 | 25 |
| 3 | 31,38 | 31,35(3) |
| 4 | 43 | 41,43 |
| 5 | 53,57,58,59 | 56 |
| 6 | - | - |
| 7 | 73 | 70(2),75,76 |
| 8 | 86,87 | 82,86 |
| 9 | 90 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 35 | 03 | 31 | 43 | 70 | 86 | 06 | 13 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 23/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh5GT-14GT-15GT-6GT-7GT-8GT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 76406 |
| G1Giải nhất | 23650 |
| G2Giải nhì | 60738 52745 |
| G3Giải ba | 44485 42689 50615 61435 30004 30420 |
| G4Giải tư | 9109 5019 9268 2494 |
| G5Giải năm | 6524 1687 0357 9642 0185 9078 |
| G6Giải sáu | 188 567 903 |
| G7Giải bảy | 34 21 60 89 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 03,04,06,09 |
| 1 | 15,19 |
| 2 | 20,21,24 |
| 3 | 34,35,38 |
| 4 | 42,45 |
| 5 | 50,57 |
| 6 | 60,67,68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85(2),87,88,89(2) |
| 9 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 85 | 89 | 03 | 04 | 06 | 09 | 15 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
