Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/09/2026 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/09/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 22/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K38-T9 | Vũng TàuXSVT - 09D | Bạc LiêuXSBL - T9-K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 15 | 47 | 90 |
| G7Giải bảy | 228 | 050 | 881 |
| G6Giải sáu | 5594 7465 1218 | 2265 4620 6643 | 6654 8969 3873 |
| G5Giải năm | 1112 | 3459 | 2429 |
| G4Giải tư | 25509 81678 34856 41371 78035 91165 65924 | 92819 83987 45200 15566 42489 23699 62216 | 49739 78267 38221 86693 98919 04496 33364 |
| G3Giải ba | 65002 05409 | 86575 64011 | 75266 50819 |
| G2Giải nhì | 00404 | 29195 | 76219 |
| G1Giải nhất | 18315 | 34637 | 88030 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 910864 | 033387 | 977937 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04,09(2) | 00 | - |
| 1 | 12,15(2),18 | 11,16,19 | 19(3) |
| 2 | 24,28 | 20 | 21,29 |
| 3 | 35 | 37 | 30,37,39 |
| 4 | - | 43,47 | - |
| 5 | 56 | 50,59 | 54 |
| 6 | 64,65(2) | 65,66 | 64,66,67,69 |
| 7 | 71,78 | 75 | 73 |
| 8 | - | 87(2),89 | 81 |
| 9 | 94 | 95,99 | 90,93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 65 | 09 | 15 | 37 | 64 | 66 | 87 | 00 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 17 | 22 | 23 | 25 | 26 | 27 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 22/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 09 | 14 |
| G7Giải bảy | 008 | 736 |
| G6Giải sáu | 1216 4238 5555 | 9930 9130 2767 |
| G5Giải năm | 9521 | 7345 |
| G4Giải tư | 35163 04139 80453 84450 91083 49243 04646 | 88296 48910 07375 70286 02929 96689 93455 |
| G3Giải ba | 58849 58527 | 17663 53773 |
| G2Giải nhì | 45425 | 84127 |
| G1Giải nhất | 68607 | 10641 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 256155 | 729996 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 07,08,09 | - |
| 1 | 16 | 10,14 |
| 2 | 21,25,27 | 27,29 |
| 3 | 38,39 | 30(2),36 |
| 4 | 43,46,49 | 41,45 |
| 5 | 50,53,55(2) | 55 |
| 6 | 63 | 63,67 |
| 7 | - | 73,75 |
| 8 | 83 | 86,89 |
| 9 | - | 96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 55 | 27 | 30 | 63 | 96 | 07 | 08 | 09 | 10 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 22/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh9GS-13GS-4GS-10GS-12GS-14GS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 31922 |
| G1Giải nhất | 68392 |
| G2Giải nhì | 42192 98961 |
| G3Giải ba | 18400 72209 72261 68433 35051 86944 |
| G4Giải tư | 3748 6738 0334 1736 |
| G5Giải năm | 6318 9384 1206 7167 8446 7367 |
| G6Giải sáu | 651 911 839 |
| G7Giải bảy | 92 07 35 44 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,06,07,09 |
| 1 | 11,18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33,34,35,36,38,39 |
| 4 | 44(2),46,48 |
| 5 | 51(2) |
| 6 | 61(2),67(2) |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 92(3) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 92 | 44 | 51 | 61 | 67 | 00 | 06 | 07 | 09 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
