Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 30/09/2026 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 30/09/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 30/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN | Cần ThơXSCT | Sóc TrăngXSST |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 87 | 36 | 51 |
| G7Giải bảy | 956 | 587 | 344 |
| G6Giải sáu | 1983 1429 8180 | 2971 7027 2662 | 9792 5605 0638 |
| G5Giải năm | 7819 | 5952 | 4713 |
| G4Giải tư | 60110 70505 04633 99206 41977 48756 79224 | 29614 06587 40447 69545 05086 05661 53386 | 67466 88093 63364 00906 89217 69660 80706 |
| G3Giải ba | 17078 10583 | 57775 49227 | 98451 38484 |
| G2Giải nhì | 64114 | 51271 | 29411 |
| G1Giải nhất | 46177 | 25432 | 33828 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 470822 | 216556 | 275034 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,06 | - | 05,06(2) |
| 1 | 10,14,19 | 14 | 11,13,17 |
| 2 | 22,24,29 | 27(2) | 28 |
| 3 | 33 | 32,36 | 34,38 |
| 4 | - | 45,47 | 44 |
| 5 | 56(2) | 52,56 | 51(2) |
| 6 | - | 61,62 | 60,64,66 |
| 7 | 77(2),78 | 71(2),75 | - |
| 8 | 80,83(2),87 | 86(2),87(2) | 84 |
| 9 | - | - | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 56 | 87 | 05 | 14 | 27 | 51 | 71 | 77 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 23 | 25 | 26 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 30/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 61 |
| G7Giải bảy | 451 | 238 |
| G6Giải sáu | 0206 0140 0882 | 7161 4922 7302 |
| G5Giải năm | 1340 | 4923 |
| G4Giải tư | 42607 71881 76274 63099 83797 03702 02551 | 79900 96075 96967 70626 35135 12022 89882 |
| G3Giải ba | 08889 52752 | 21821 14590 |
| G2Giải nhì | 69542 | 81929 |
| G1Giải nhất | 90146 | 67015 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 682963 | 903468 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02,06,07 | 00,02 |
| 1 | - | 15 |
| 2 | - | 21,22(2),23,26,29 |
| 3 | - | 35,38 |
| 4 | 40(2),42,46 | - |
| 5 | 51(2),52 | - |
| 6 | 63 | 61(2),67,68 |
| 7 | 74,75 | 75 |
| 8 | 81,82,89 | 82 |
| 9 | 97,99 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 22 | 40 | 51 | 61 | 75 | 82 | 00 | 06 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 30/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc NinhXSBN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 95242 |
| G1Giải nhất | 82585 |
| G2Giải nhì | 24297 13691 |
| G3Giải ba | 09006 92188 16348 26272 60098 01271 |
| G4Giải tư | 9323 6991 2485 0001 |
| G5Giải năm | 6672 3984 2140 5302 3225 6175 |
| G6Giải sáu | 730 611 160 |
| G7Giải bảy | 17 63 60 90 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,02,06 |
| 1 | 11,17 |
| 2 | 23,25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40,42,48 |
| 5 | - |
| 6 | 60(2),63 |
| 7 | 71,72(2),75 |
| 8 | 84,85(2),88 |
| 9 | 90,91(2),97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 60 | 72 | 85 | 91 | 01 | 02 | 06 | 11 | 17 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
