Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/10/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/10/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 01/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN | An GiangXSAG | Bình ThuậnXSBTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 69 | 00 |
| G7Giải bảy | 866 | 840 | 861 |
| G6Giải sáu | 2102 6847 9663 | 1812 3049 8786 | 7307 4203 7496 |
| G5Giải năm | 9755 | 0077 | 7649 |
| G4Giải tư | 45546 75678 30698 38266 37991 33648 70127 | 18346 98300 44793 37823 57354 67415 68623 | 78624 77552 59117 20761 25785 40077 58621 |
| G3Giải ba | 31306 58213 | 63805 49007 | 06279 80247 |
| G2Giải nhì | 55031 | 70855 | 48760 |
| G1Giải nhất | 80777 | 57382 | 57496 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 348513 | 016473 | 247346 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04,06 | 00,05,07 | 00,03,07 |
| 1 | 13(2) | 12,15 | 17 |
| 2 | 27 | 23(2) | 21,24 |
| 3 | 31 | - | - |
| 4 | 46,47,48 | 40,46,49 | 46,47,49 |
| 5 | 55 | 54,55 | 52 |
| 6 | 63,66(2) | 69 | 60,61(2) |
| 7 | 77,78 | 73,77 | 77,79 |
| 8 | - | 82,86 | 85 |
| 9 | 91,98 | 93 | 96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 77 | 00 | 07 | 13 | 23 | 47 | 49 | 55 | 61 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 01/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 03 | 05 | 05 |
| G7Giải bảy | 958 | 481 | 724 |
| G6Giải sáu | 8495 3765 4697 | 1112 0087 9786 | 0785 9771 0548 |
| G5Giải năm | 2470 | 8143 | 8682 |
| G4Giải tư | 91001 53074 92097 46306 81022 51437 89118 | 74386 42375 14734 06068 62498 84828 88279 | 60667 98255 73940 69355 21523 25550 39683 |
| G3Giải ba | 67244 46733 | 36643 58437 | 81960 30912 |
| G2Giải nhì | 59112 | 16447 | 54642 |
| G1Giải nhất | 43702 | 42669 | 96546 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 067632 | 114471 | 382536 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,02,03,06 | 05 | 05 |
| 1 | 12,18 | 12 | 12 |
| 2 | 22 | 28 | 23,24 |
| 3 | 32,33,37 | 34,37 | 36 |
| 4 | 44 | 43(2),47 | 40,42,46,48 |
| 5 | 58 | - | 50,55(2) |
| 6 | 65 | 68,69 | 60,67 |
| 7 | 70,74 | 71,75,79 | 71 |
| 8 | - | 81,86(2),87 | 82,83,85 |
| 9 | 95,97(2) | 98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 05 | 37 | 43 | 55 | 71 | 86 | 97 | 01 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 01/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 40208 |
| G1Giải nhất | 92635 |
| G2Giải nhì | 24807 62639 |
| G3Giải ba | 16892 82700 92965 40504 68709 38492 |
| G4Giải tư | 6537 7453 7691 9434 |
| G5Giải năm | 3349 1896 5752 6691 6935 4650 |
| G6Giải sáu | 390 655 395 |
| G7Giải bảy | 50 15 07 04 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,04(2),07(2),08,09 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 34,35(2),37,39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50(2),52,53,55 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 90,91(2),92(2),95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 07 | 35 | 50 | 91 | 92 | 00 | 08 | 09 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
