Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/10/2026 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/10/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 02/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 07 | 57 |
| G7Giải bảy | 496 | 143 | 477 |
| G6Giải sáu | 3753 0609 3108 | 4242 2886 9451 | 4822 8960 0026 |
| G5Giải năm | 1802 | 0705 | 4386 |
| G4Giải tư | 18666 15990 44238 49325 25037 90913 60453 | 17467 02851 90548 29519 91876 50071 04917 | 94340 96971 37408 54812 57205 99055 98036 |
| G3Giải ba | 50576 14938 | 18090 57493 | 75794 90469 |
| G2Giải nhì | 31549 | 39283 | 84718 |
| G1Giải nhất | 77305 | 00879 | 59378 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 132697 | 313004 | 886827 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,05,08,09 | 04,05,07 | 05,08 |
| 1 | 13 | 17,19 | 12,18 |
| 2 | 25 | - | 22,26,27 |
| 3 | 37,38(2) | - | 36 |
| 4 | 40,49 | 42,43,48 | 40 |
| 5 | 53(2) | 51(2) | 55,57 |
| 6 | 66 | 67 | 60,69 |
| 7 | 76 | 71,76,79 | 71,77,78 |
| 8 | - | 83,86 | 86 |
| 9 | 90,96,97 | 90,93 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 08 | 38 | 40 | 51 | 53 | 71 | 76 | 86 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 20 | 21 | 23 | 24 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 02/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 17 | 92 |
| G7Giải bảy | 933 | 252 |
| G6Giải sáu | 6038 1409 2019 | 6683 9386 3012 |
| G5Giải năm | 6916 | 6477 |
| G4Giải tư | 88487 63299 32890 67168 29773 54521 43861 | 64339 74834 60782 86082 21046 16019 11048 |
| G3Giải ba | 75706 86911 | 64827 40399 |
| G2Giải nhì | 11544 | 61240 |
| G1Giải nhất | 42267 | 95440 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 518348 | 254403 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06,09 | 03 |
| 1 | 11,16,17,19 | 12,19 |
| 2 | 21 | 27 |
| 3 | 33,38 | 34,39 |
| 4 | 44,48 | 40(2),46,48 |
| 5 | - | 52 |
| 6 | 61,67,68 | - |
| 7 | 73 | 77 |
| 8 | 87 | 82(2),83,86 |
| 9 | 90,99 | 92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 40 | 48 | 82 | 99 | 03 | 06 | 09 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 02/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 24483 |
| G1Giải nhất | 48799 |
| G2Giải nhì | 63906 22370 |
| G3Giải ba | 92151 85709 96557 45967 17050 35145 |
| G4Giải tư | 2719 2206 1575 1644 |
| G5Giải năm | 8754 3913 4102 5685 9938 3837 |
| G6Giải sáu | 294 075 609 |
| G7Giải bảy | 84 65 87 63 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02,06(2),09(2) |
| 1 | 13,19 |
| 2 | - |
| 3 | 37,38 |
| 4 | 44,45 |
| 5 | 50,51,54,57 |
| 6 | 63,65,67 |
| 7 | 70,75(2) |
| 8 | 83,84,85,87 |
| 9 | 94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 09 | 75 | 02 | 13 | 19 | 37 | 38 | 44 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
