Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 03/10/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 03/10/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 03/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Long AnXSLA | Bình PhướcXSBP | Hậu GiangXSHG |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 13 | 17 | 83 |
| G7Giải bảy | 285 | 920 | 407 | 772 |
| G6Giải sáu | 7161 6655 2155 | 7010 7327 2694 | 8730 6727 2552 | 8349 2959 2584 |
| G5Giải năm | 3811 | 8151 | 8168 | 2055 |
| G4Giải tư | 74569 89878 58813 25531 17297 59888 76986 | 67110 44204 96921 69665 63517 91037 43228 | 25312 07552 55416 46121 51084 30855 38602 | 62960 85320 38501 82568 24443 53108 89483 |
| G3Giải ba | 49513 21219 | 96393 90037 | 38105 31112 | 63983 49995 |
| G2Giải nhì | 10072 | 06592 | 72783 | 86150 |
| G1Giải nhất | 57769 | 56436 | 32981 | 95411 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 760372 | 985879 | 745514 | 957565 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 04 | 02,05,07 | 01,08 |
| 1 | 11,13(2),19 | 10(2),13,17 | 12(2),14,16,17 | 11 |
| 2 | 21 | 20,21,27,28 | 21,27 | 20 |
| 3 | 31 | 36,37(2) | 30 | - |
| 4 | - | - | - | 43,49 |
| 5 | 55(2) | 51 | 52(2),55 | 50,55,59 |
| 6 | 61,69(2) | 65 | 68 | 60,65,68 |
| 7 | 72(2),78 | 79 | - | 72 |
| 8 | 85,86,88 | - | 81,83,84 | 83(3),84 |
| 9 | 97 | 92,93,94 | - | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 55 | 83 | 13 | 21 | 72 | 10 | 11 | 12 | 17 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 15 | 18 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 29 | 32 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 03/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắc NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 35 | - |
| G7Giải bảy | 451 | 731 | - |
| G6Giải sáu | 0206 0140 0882 | 7067 1207 5570 | - - - |
| G5Giải năm | 1340 | 5567 | - |
| G4Giải tư | 42607 71881 76274 63099 83797 03702 02551 | 94743 08955 18061 56577 73018 57940 42794 | - - - - - - - |
| G3Giải ba | 08889 52752 | 91692 48175 | - - |
| G2Giải nhì | 69542 | 83000 | - |
| G1Giải nhất | 90146 | 00717 | - |
| ĐBĐẶC BIỆT | 682963 | 424087 | - |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,06,07 | 00,07 | - |
| 1 | - | 17,18 | - |
| 2 | - | - | - |
| 3 | - | 31,35 | - |
| 4 | 40(2),42,46 | 40,43 | - |
| 5 | 51(2),52 | 55 | - |
| 6 | 63 | 61,67(2) | - |
| 7 | 74,75 | 70,75,77 | - |
| 8 | 81,82,89 | 87 | - |
| 9 | 97,99 | 92,94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 07 | 51 | 67 | 75 | 00 | 02 | 06 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 03/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam ĐịnhXSND |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 24483 |
| G1Giải nhất | 48799 |
| G2Giải nhì | 63906 22370 |
| G3Giải ba | 92151 85709 96557 45967 17050 35145 |
| G4Giải tư | 2719 2206 1575 1644 |
| G5Giải năm | 8754 3913 4102 5685 9938 3837 |
| G6Giải sáu | 294 075 609 |
| G7Giải bảy | 84 65 87 63 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 02,06(2),09(2) |
| 1 | 13,19 |
| 2 | - |
| 3 | 37,38 |
| 4 | 44,45 |
| 5 | 50,51,54,57 |
| 6 | 63,65,67 |
| 7 | 70,75(2) |
| 8 | 83,84,85,87 |
| 9 | 94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 09 | 75 | 02 | 13 | 19 | 37 | 38 | 44 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
