Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/10/2026 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/10/2026.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 04/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 43 | 76 | 95 |
| G7Giải bảy | 189 | 142 | 948 |
| G6Giải sáu | 1474 3228 9901 | 4293 5879 1733 | 3531 6265 8259 |
| G5Giải năm | 0218 | 9918 | 5306 |
| G4Giải tư | 47008 70443 97286 11585 71079 20755 50315 | 87202 24192 29045 30596 12731 26400 89740 | 09687 16731 80111 80183 86939 96452 96329 |
| G3Giải ba | 31815 65401 | 04495 61481 | 70771 26829 |
| G2Giải nhì | 70796 | 40290 | 42333 |
| G1Giải nhất | 26392 | 98680 | 09241 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 240624 | 713078 | 450102 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2),08 | 00,02 | 02,06 |
| 1 | 15(2),18 | 18 | 11 |
| 2 | 24,28 | - | 29(2) |
| 3 | - | 31,33 | 31(2),33,39 |
| 4 | 43(2) | 40,42,45 | 41,48 |
| 5 | 55 | - | 52,59 |
| 6 | - | - | 65 |
| 7 | 74,79 | 76,78,79 | 71 |
| 8 | 85,86,89 | 80,81 | 83,87 |
| 9 | 92,96 | 90,92,93,95,96 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 01 | 02 | 15 | 18 | 29 | 33 | 43 | 79 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 04/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | Khánh HòaXSKH | Thừa Thiên HuếXSTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 89 | 61 | 81 |
| G7Giải bảy | 695 | 238 | 366 |
| G6Giải sáu | 4797 7724 6628 | 7161 4922 7302 | 9082 0198 5606 |
| G5Giải năm | 2311 | 4923 | 7036 |
| G4Giải tư | 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 | 79900 96075 96967 70626 35135 12022 89882 | 31700 72539 31954 56556 89286 82401 48635 |
| G3Giải ba | 71807 49675 | 21821 14590 | 65148 70997 |
| G2Giải nhì | 12750 | 81929 | 39200 |
| G1Giải nhất | 99139 | 67015 | 89371 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 595822 | 903468 | 233622 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,07 | 00,02 | 00(2),01,06 |
| 1 | 11,12 | 15 | - |
| 2 | 22,24,28 | 21,22(2),23,26,29 | 22 |
| 3 | 39(2) | 35,38 | 35,36,39 |
| 4 | 43 | - | 48 |
| 5 | 50 | - | 54,56 |
| 6 | 69 | 61(2),67,68 | 66 |
| 7 | 70,75 | 75 | 71 |
| 8 | 82,89 | 82 | 81,82,86 |
| 9 | 95,97 | 90 | 97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 00 | 39 | 82 | 01 | 35 | 61 | 75 | 97 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 04/10/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái BìnhXSTB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 77961 |
| G1Giải nhất | 59714 |
| G2Giải nhì | 70056 79568 |
| G3Giải ba | 20816 60874 21577 85793 36546 43188 |
| G4Giải tư | 6288 2348 1063 5874 |
| G5Giải năm | 6110 2976 0273 0068 4429 2952 |
| G6Giải sáu | 087 641 821 |
| G7Giải bảy | 38 43 37 27 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10,14,16 |
| 2 | 21,27,29 |
| 3 | 37,38 |
| 4 | 41,43,46,48 |
| 5 | 52,56 |
| 6 | 61,63,68(2) |
| 7 | 73,74(2),76,77 |
| 8 | 87,88(2) |
| 9 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 68 | 74 | 88 | 10 | 14 | 16 | 21 | 27 | 29 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
