Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/10/2024 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 12/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 10B7 | Long AnXSLA - 10K2 | Bình PhướcXSBP - 10K2-N24 | Hậu GiangXSHG - K2T10 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 83 | 89 | 36 |
| G7Giải bảy | 592 | 907 | 884 | 439 |
| G6Giải sáu | 6452 6714 0917 | 3721 5582 9798 | 7623 1552 6154 | 4978 9790 3653 |
| G5Giải năm | 8141 | 0100 | 7575 | 6424 |
| G4Giải tư | 31814 64309 68127 94551 87974 89196 88588 | 91405 78944 75505 60506 88583 62188 98566 | 55257 13733 43136 37629 25950 74256 13624 | 09273 32525 79308 54696 41917 06170 86069 |
| G3Giải ba | 78441 81577 | 71193 28798 | 70816 13536 | 72092 16885 |
| G2Giải nhì | 97039 | 29101 | 53055 | 57533 |
| G1Giải nhất | 97440 | 16141 | 53933 | 87043 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 876081 | 263401 | 261289 | 243006 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 00,01(2),05(2),06,07 | - | 06,08 |
| 1 | 14(2),17 | - | 16 | 17 |
| 2 | 27 | 21 | 23,24,29 | 24,25 |
| 3 | 39 | - | 33(2),36(2) | 33,36,39 |
| 4 | 40,41(2) | 41,44 | - | 43 |
| 5 | 51,52 | - | 50,52,54,55,56,57 | 53 |
| 6 | 63 | 66 | - | 69 |
| 7 | 74,77 | - | 75 | 70,73,78 |
| 8 | 81,88 | 82,83(2),88 | 84,89(2) | 85 |
| 9 | 92,96 | 93,98(2) | - | 90,92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 36 | 41 | 01 | 05 | 06 | 14 | 17 | 24 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 12/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 25 | 97 |
| G7Giải bảy | 257 | 335 | 124 |
| G6Giải sáu | 0707 2368 4773 | 5840 8380 1257 | 5238 2878 0457 |
| G5Giải năm | 2405 | 6649 | 5155 |
| G4Giải tư | 93451 73806 13851 81729 74001 71295 65315 | 35810 97087 60941 15254 28703 89782 44308 | 25368 03820 21542 23195 34584 41773 94397 |
| G3Giải ba | 01203 96588 | 80803 54144 | 18464 61568 |
| G2Giải nhì | 14761 | 59796 | 34107 |
| G1Giải nhất | 60910 | 12665 | 73695 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 753517 | 581844 | 847643 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03,05,06,07 | 03(2),08 | 07 |
| 1 | 10,15,17 | 10 | - |
| 2 | 29 | 25 | 20,24 |
| 3 | - | 35 | 38 |
| 4 | 42 | 40,41,44(2),49 | 42,43 |
| 5 | 51(2),57 | 54,57 | 55,57 |
| 6 | 61,68 | 65 | 64,68(2) |
| 7 | 73 | - | 73,78 |
| 8 | 88 | 80,82,87 | 84 |
| 9 | 95 | 96 | 95(2),97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 57 | 68 | 95 | 07 | 10 | 42 | 44 | 51 | 73 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 12/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định4UF-7UF-10UF-6UF-14UF-16UF-9UF-20UF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 13763 |
| G1Giải nhất | 84035 |
| G2Giải nhì | 56738 49482 |
| G3Giải ba | 93333 11680 86636 81357 04736 69121 |
| G4Giải tư | 0200 9577 7184 4053 |
| G5Giải năm | 8435 7241 4243 9754 8697 4375 |
| G6Giải sáu | 582 727 052 |
| G7Giải bảy | 50 47 83 63 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 21,27 |
| 3 | 33,35(2),36(2),38 |
| 4 | 41,43,47 |
| 5 | 50,52,53,54,57 |
| 6 | 63(2) |
| 7 | 75,77 |
| 8 | 80,82(2),83,84 |
| 9 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 36 | 63 | 82 | 00 | 21 | 27 | 33 | 38 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
