Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/10/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 13/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B10 | Kiên GiangXSKG - 10K2 | Đà LạtXSDL - ĐL10K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 12 | 34 | 90 |
| G7Giải bảy | 344 | 183 | 956 |
| G6Giải sáu | 8820 4942 4216 | 0091 4321 7960 | 4780 3160 7132 |
| G5Giải năm | 5430 | 7606 | 2250 |
| G4Giải tư | 12184 87498 05938 86849 98959 67999 64175 | 47595 47859 02958 22556 86563 14660 68117 | 86854 73516 39925 73118 88966 24142 33592 |
| G3Giải ba | 66563 93919 | 06012 68666 | 03468 48928 |
| G2Giải nhì | 36051 | 38085 | 54685 |
| G1Giải nhất | 20017 | 21688 | 77996 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 061586 | 757785 | 474036 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 06 | - |
| 1 | 12,16,17,19 | 12,17 | 16,18 |
| 2 | 20 | 21 | 25,28 |
| 3 | 30,38 | 34 | 32,36 |
| 4 | 42,44,49 | - | 42 |
| 5 | 51,59 | 56,58,59 | 50,54,56 |
| 6 | 63 | 60(2),63,66 | 60,66,68 |
| 7 | 75 | - | - |
| 8 | 84,86 | 83,85(2),88 | 80,85 |
| 9 | 98,99 | 91,95 | 90,92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 60 | 85 | 12 | 16 | 17 | 42 | 56 | 59 | 63 | 66 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 22 | 23 | 24 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 13/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 98 | 56 | 76 |
| G7Giải bảy | 284 | 651 | 520 |
| G6Giải sáu | 6814 3308 0491 | 7637 4491 3409 | 7530 0665 3503 |
| G5Giải năm | 9525 | 6395 | 2827 |
| G4Giải tư | 51962 45405 01063 53855 74518 59196 16279 | 17967 14680 11757 78499 56034 47474 69080 | 33879 32074 34053 11993 42308 53208 55781 |
| G3Giải ba | 45097 90515 | 93246 47775 | 77377 18774 |
| G2Giải nhì | 16511 | 13577 | 52830 |
| G1Giải nhất | 91578 | 30352 | 43574 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 275950 | 491090 | 102182 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,08 | 09 | 03,08(2) |
| 1 | 11,14,15,18 | - | - |
| 2 | 25 | - | 20,27 |
| 3 | - | 34,37 | 30(2) |
| 4 | - | 46 | - |
| 5 | 50,55 | 51,52,56,57 | 53 |
| 6 | 62,63 | 67 | 65 |
| 7 | 78,79 | 74,75,77 | 74(3),76,77,79 |
| 8 | 84 | 80(2) | 81,82 |
| 9 | 91,96,97,98 | 90,91,95,99 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 74 | 08 | 30 | 77 | 79 | 80 | 91 | 03 | 05 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 13/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình15UG-8UG-7UG-14UG-19UG-6UG-11UG-1UG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 33964 |
| G1Giải nhất | 08770 |
| G2Giải nhì | 20907 95447 |
| G3Giải ba | 16922 05681 64517 48786 68007 11275 |
| G4Giải tư | 2448 6900 5659 6688 |
| G5Giải năm | 7871 4939 5190 6331 4453 0210 |
| G6Giải sáu | 744 761 353 |
| G7Giải bảy | 10 38 82 53 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,07(2) |
| 1 | 10(2),17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31,38,39 |
| 4 | 44,47,48 |
| 5 | 53(3),59 |
| 6 | 61,64 |
| 7 | 70,71,75 |
| 8 | 81,82,86,88 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 53 | 07 | 10 | 00 | 17 | 22 | 31 | 38 | 39 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
