Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/01/2025 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/01/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 10/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 46VL02 | Bình DươngXSBD - 01K02 | Trà VinhXSTV - 34TV02 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 39 | 09 | 75 |
| G7Giải bảy | 750 | 884 | 604 |
| G6Giải sáu | 6838 5382 6198 | 2604 2152 8900 | 2066 9294 5994 |
| G5Giải năm | 0223 | 5260 | 1128 |
| G4Giải tư | 95911 69282 91519 56112 13230 22196 05168 | 73897 84401 73536 45547 17928 16901 14332 | 03459 96897 65246 06461 66778 23859 23543 |
| G3Giải ba | 28394 78795 | 37779 14608 | 67749 81068 |
| G2Giải nhì | 08686 | 82346 | 37439 |
| G1Giải nhất | 78863 | 02980 | 53859 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 639293 | 872019 | 476455 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,01(2),04,08,09 | 04 |
| 1 | 11,12,19 | 19 | - |
| 2 | 23 | 28 | 28 |
| 3 | 30,38,39 | 32,36 | 39 |
| 4 | - | 46,47 | 43,46,49 |
| 5 | 50 | 52 | 55,59(3) |
| 6 | 63,68 | 60 | 61,66,68 |
| 7 | - | 79 | 75,78 |
| 8 | 82(2),86 | 80,84 | - |
| 9 | 93,94,95,96,98 | 97 | 94(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 59 | 94 | 01 | 04 | 19 | 28 | 39 | 46 | 68 | 82 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 10/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 27 | 88 |
| G7Giải bảy | 490 | 113 |
| G6Giải sáu | 2030 1948 0308 | 6429 4187 8946 |
| G5Giải năm | 5556 | 0929 |
| G4Giải tư | 41998 44882 59329 09382 17354 22542 44910 | 99002 52693 27067 66617 28194 07733 21322 |
| G3Giải ba | 13344 18289 | 43626 77820 |
| G2Giải nhì | 92201 | 80329 |
| G1Giải nhất | 98557 | 25404 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 226236 | 186234 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01,08 | 02,04 |
| 1 | 10 | 13,17 |
| 2 | 27,29 | 20,22,26,29(3) |
| 3 | 30,36 | 33,34 |
| 4 | 42,44,48 | 46 |
| 5 | 54,56,57 | - |
| 6 | - | 67 |
| 7 | - | - |
| 8 | 82(2),89 | 87,88 |
| 9 | 90,98 | 93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 82 | 01 | 02 | 04 | 08 | 10 | 13 | 17 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 10/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng10ZN-13ZN-3ZN-20ZN-11ZN-19ZN-5ZN-14ZN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 65219 |
| G1Giải nhất | 93641 |
| G2Giải nhì | 83407 91579 |
| G3Giải ba | 66391 48893 25011 39708 13428 57610 |
| G4Giải tư | 5652 8156 0777 6427 |
| G5Giải năm | 4317 8010 5905 9948 5434 2792 |
| G6Giải sáu | 764 142 657 |
| G7Giải bảy | 95 41 56 54 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 05,07,08 |
| 1 | 10(2),11,17,19 |
| 2 | 27,28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41(2),42,48 |
| 5 | 52,54,56(2),57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 77,79 |
| 8 | - |
| 9 | 91,92,93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 41 | 56 | 05 | 07 | 08 | 11 | 17 | 19 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
