Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/02/2026 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 04/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 2K1 | Cần ThơXSCT - K1T2 | Sóc TrăngXSST - K1T2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 76 | 68 |
| G7Giải bảy | 282 | 531 | 593 |
| G6Giải sáu | 4721 8548 9822 | 7464 3040 9682 | 7405 8467 6441 |
| G5Giải năm | 5920 | 3288 | 3996 |
| G4Giải tư | 35957 50694 31376 75268 75364 98142 10844 | 14424 76710 74747 47875 82565 30342 85713 | 18656 91876 07222 44563 92229 58710 44527 |
| G3Giải ba | 06802 89882 | 65295 06251 | 98601 18301 |
| G2Giải nhì | 28044 | 79471 | 26857 |
| G1Giải nhất | 39138 | 69364 | 47947 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 636838 | 983063 | 543109 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | - | 01(2),05,09 |
| 1 | - | 10,13 | 10 |
| 2 | 20,21(2),22 | 24 | 22,27,29 |
| 3 | 38(2) | 31 | - |
| 4 | 42,44(2),48 | 40,42,47 | 41,47 |
| 5 | 57 | 51 | 56,57 |
| 6 | 64,68 | 63,64(2),65 | 63,67,68 |
| 7 | 76 | 71,75,76 | 76 |
| 8 | 82(2) | 82,88 | - |
| 9 | 94 | 95 | 93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 64 | 76 | 82 | 01 | 10 | 21 | 22 | 38 | 42 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 04/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 34 | 20 |
| G7Giải bảy | 504 | 424 |
| G6Giải sáu | 0271 8352 2835 | 9205 1526 6039 |
| G5Giải năm | 3398 | 2857 |
| G4Giải tư | 26695 58487 15430 37598 16394 88987 69752 | 82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490 |
| G3Giải ba | 23459 13572 | 75369 27263 |
| G2Giải nhì | 80955 | 43483 |
| G1Giải nhất | 29220 | 27525 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 078289 | 362103 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 03,05 |
| 1 | - | - |
| 2 | 20 | 20,24,25,26 |
| 3 | 30,34,35 | 39 |
| 4 | - | 45,47 |
| 5 | 52(2),55,59 | 50,57 |
| 6 | - | 63,69 |
| 7 | 71,72 | - |
| 8 | 87(2),89 | 83 |
| 9 | 94,95,98(2) | 90,93,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 52 | 87 | 95 | 98 | 03 | 04 | 05 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 04/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh14UB-18UB-17UB-6UB-5UB-1UB-15UB-11UB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 06517 |
| G1Giải nhất | 31720 |
| G2Giải nhì | 59815 63073 |
| G3Giải ba | 44790 51542 99159 33670 51349 74299 |
| G4Giải tư | 1691 0910 0234 8239 |
| G5Giải năm | 7358 8882 4025 6132 2344 2649 |
| G6Giải sáu | 448 371 569 |
| G7Giải bảy | 65 60 30 88 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10,15,17 |
| 2 | 20,25 |
| 3 | 30,32,34,39 |
| 4 | 42,44,48,49(2) |
| 5 | 58,59 |
| 6 | 60,65,69 |
| 7 | 70,71,73 |
| 8 | 82,88 |
| 9 | 90,91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 10 | 15 | 17 | 20 | 25 | 30 | 32 | 34 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
