Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/02/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 05/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K1 | An GiangXSAG - AG-2K1 | Bình ThuậnXSBTH - 2K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 46 | 76 |
| G7Giải bảy | 362 | 949 | 819 |
| G6Giải sáu | 3920 0884 7795 | 8353 8361 7191 | 6609 2090 3474 |
| G5Giải năm | 9677 | 2170 | 6688 |
| G4Giải tư | 65216 09604 33475 72139 25575 58736 18775 | 25426 39629 25466 68972 30454 30130 43402 | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 |
| G3Giải ba | 49309 53319 | 61031 02681 | 21309 23850 |
| G2Giải nhì | 74108 | 34921 | 79838 |
| G1Giải nhất | 92844 | 76425 | 43753 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 207446 | 278360 | 650658 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,08,09 | 02 | 09(2) |
| 1 | 16,19 | - | 19 |
| 2 | 20,21 | 21,25,26,29 | 21 |
| 3 | 36,39 | 30,31 | 38,39(2) |
| 4 | 44,46 | 46,49 | - |
| 5 | - | 53,54 | 50,53,58 |
| 6 | 62 | 60,61,66 | 65 |
| 7 | 75(3),77 | 70,72 | 74(2),76 |
| 8 | 84 | 81 | 88 |
| 9 | 95 | 91 | 90,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 21 | 39 | 75 | 19 | 46 | 53 | 74 | 98 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 05/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 46 | 81 | 06 |
| G7Giải bảy | 045 | 353 | 340 |
| G6Giải sáu | 0347 4932 1844 | 3800 6935 5871 | 3788 3669 6458 |
| G5Giải năm | 3521 | 2628 | 7780 |
| G4Giải tư | 64640 63260 02376 24386 95728 56111 54597 | 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 | 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 |
| G3Giải ba | 20192 45657 | 11822 34332 | 14727 20917 |
| G2Giải nhì | 58692 | 36075 | 57686 |
| G1Giải nhất | 52387 | 00239 | 88810 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 155212 | 797024 | 910374 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00 | 02,06 |
| 1 | 11,12 | 12 | 10,12,17 |
| 2 | 21,28 | 22,24,25,28 | 25,27 |
| 3 | 32 | 32,35,39 | - |
| 4 | 40,44,45,46,47 | - | 40 |
| 5 | 57 | 53,56 | 58 |
| 6 | 60 | - | 67,69(2) |
| 7 | 76 | 71,75,77 | 72,74 |
| 8 | 86,87 | 81(2),85 | 80,82,86,88 |
| 9 | 92(2),97 | 91 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 25 | 28 | 32 | 40 | 69 | 81 | 86 | 92 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 23 | 26 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 05/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội10UA-7UA-1UA-3UA-17UA-14UA-2UA-15UA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 10268 |
| G1Giải nhất | 07214 |
| G2Giải nhì | 26579 26609 |
| G3Giải ba | 29697 34440 97261 06557 90341 04923 |
| G4Giải tư | 7907 3742 9186 0629 |
| G5Giải năm | 0094 5002 9856 7910 6887 5365 |
| G6Giải sáu | 664 748 487 |
| G7Giải bảy | 58 73 33 57 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,07,09 |
| 1 | 10,14 |
| 2 | 23,29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40,41,42,48 |
| 5 | 56,57(2),58 |
| 6 | 61,64,65,68 |
| 7 | 73,79 |
| 8 | 86,87(2) |
| 9 | 94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 57 | 87 | 02 | 07 | 09 | 10 | 14 | 23 | 29 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
