Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/03/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 05/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 3K1 | An GiangXSAG - AG-3K1 | Bình ThuậnXSBTH - 3K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 11 | 70 |
| G7Giải bảy | 788 | 085 | 980 |
| G6Giải sáu | 6131 5674 9954 | 3815 2835 0604 | 5638 4642 4489 |
| G5Giải năm | 6782 | 4580 | 8751 |
| G4Giải tư | 78330 69138 95698 42960 06602 75093 13887 | 41560 45877 91064 23269 61484 37925 62433 | 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011 |
| G3Giải ba | 57725 75304 | 28080 44632 | 50437 73555 |
| G2Giải nhì | 83767 | 10279 | 25390 |
| G1Giải nhất | 90403 | 70602 | 42041 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 209734 | 576705 | 728003 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,03,04 | 02,04,05 | 03,07 |
| 1 | - | 11,15 | 11 |
| 2 | 25 | 25 | - |
| 3 | 30,31,34,38(2) | 32,33,35 | 37,38 |
| 4 | - | - | 41,42,48 |
| 5 | 54 | - | 50,51,52,55 |
| 6 | 60,67 | 60,64,69 | - |
| 7 | 74 | 77,79 | 70,73 |
| 8 | 82,87,88 | 80(2),84,85 | 80,87,89 |
| 9 | 93,98 | - | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 80 | 02 | 03 | 04 | 11 | 25 | 60 | 87 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 05/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 24 | 86 |
| G7Giải bảy | 452 | 792 | 415 |
| G6Giải sáu | 5935 9186 8164 | 4953 7602 6973 | 7201 6051 1868 |
| G5Giải năm | 7745 | 6132 | 5443 |
| G4Giải tư | 53587 46870 33484 71839 35257 04568 64560 | 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595 | 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874 |
| G3Giải ba | 00758 06201 | 07794 49396 | 08168 05997 |
| G2Giải nhì | 85595 | 26597 | 50238 |
| G1Giải nhất | 00306 | 13033 | 82682 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 268745 | 086558 | 727008 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,06 | 01,02 | 01,08 |
| 1 | - | 17 | 14,15 |
| 2 | 28 | 24 | 27 |
| 3 | 35,39 | 32,33,38 | 38 |
| 4 | 45(2) | - | 42,43 |
| 5 | 52,57,58 | 53,58 | 51(2) |
| 6 | 60,64,68 | 66(2) | 62,68(2) |
| 7 | 70 | 73 | 74 |
| 8 | 84,86,87 | 88 | 82,86 |
| 9 | 95 | 92,94,95,96,97 | 97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 68 | 38 | 45 | 51 | 58 | 66 | 86 | 95 | 97 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 05/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội8XV-1XV-17XV-13XV-12XV-7XV-14XV-15XV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 16659 |
| G1Giải nhất | 15079 |
| G2Giải nhì | 45592 87782 |
| G3Giải ba | 03563 95657 30432 94002 14594 66474 |
| G4Giải tư | 4109 0582 6685 4430 |
| G5Giải năm | 6808 1382 2571 1225 0270 0022 |
| G6Giải sáu | 331 968 885 |
| G7Giải bảy | 99 40 14 61 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,08,09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22,25 |
| 3 | 30,31,32 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57,59 |
| 6 | 61,63,68 |
| 7 | 70,71,74,79 |
| 8 | 82(3),85(2) |
| 9 | 92,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 82 | 85 | 02 | 08 | 09 | 14 | 22 | 25 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
