Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/03/2026 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 06/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 47VL10 | Bình DươngXSBD - 03K10 | Trà VinhXSTV - 35TV10 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 60 | 31 | 45 |
| G7Giải bảy | 419 | 962 | 027 |
| G6Giải sáu | 6778 3671 2952 | 0394 8272 5797 | 4063 7368 3466 |
| G5Giải năm | 5198 | 5082 | 7683 |
| G4Giải tư | 96239 65781 70605 05747 25670 77770 97136 | 14965 47945 55335 76429 72251 44278 01812 | 68612 74314 01233 31025 12986 49936 39032 |
| G3Giải ba | 10260 32590 | 78760 96129 | 47221 81308 |
| G2Giải nhì | 10330 | 27829 | 67338 |
| G1Giải nhất | 27863 | 34823 | 41796 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 462757 | 871999 | 696030 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | - | 08 |
| 1 | 19 | 12 | 12,14 |
| 2 | - | 23,29(3) | 21,25,27 |
| 3 | 30,36,39 | 31,35 | 30,32,33,36,38 |
| 4 | 47 | 45 | 45 |
| 5 | 52,57 | 51 | - |
| 6 | 60(2),63 | 60,62,65 | 63,66,68 |
| 7 | 70(2),71,78 | 72,78 | - |
| 8 | 81 | 82 | 83,86 |
| 9 | 90,98 | 94,97,99 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 60 | 12 | 30 | 36 | 45 | 63 | 70 | 78 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 06/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 63 |
| G7Giải bảy | 948 | 186 |
| G6Giải sáu | 8518 2731 1993 | 3240 4722 5878 |
| G5Giải năm | 4176 | 4946 |
| G4Giải tư | 41422 98413 22891 87455 85311 23671 12380 | 51776 15157 35844 24921 91972 88268 60128 |
| G3Giải ba | 63844 27392 | 80637 28348 |
| G2Giải nhì | 92180 | 96029 |
| G1Giải nhất | 90992 | 69901 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 371819 | 736794 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 01 |
| 1 | 11,13,18,19 | - |
| 2 | 22 | 21,22,28,29 |
| 3 | 31 | 37 |
| 4 | 44,48 | 40,44,46,48 |
| 5 | 55,58 | 57 |
| 6 | - | 63,68 |
| 7 | 71,76 | 72,76,78 |
| 8 | 80(2) | 86 |
| 9 | 91,92(2),93 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 44 | 48 | 76 | 80 | 92 | 01 | 11 | 13 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 06/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng12XU-19XU-6XU-5XU-15XU-7XU-16XU-1XU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 38249 |
| G1Giải nhất | 53250 |
| G2Giải nhì | 01244 88779 |
| G3Giải ba | 37366 95788 55078 78381 54571 85851 |
| G4Giải tư | 2832 0865 5758 6646 |
| G5Giải năm | 6585 1092 3994 2111 8745 1194 |
| G6Giải sáu | 854 610 140 |
| G7Giải bảy | 14 71 85 01 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10,11,14 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 40,44,45,46,49 |
| 5 | 50,51,54,58 |
| 6 | 65,66 |
| 7 | 71(2),78,79 |
| 8 | 81,85(2),88 |
| 9 | 92,94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 85 | 94 | 01 | 10 | 11 | 14 | 32 | 40 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
