Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/03/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 07/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3A7 | Long AnXSLA - 3K1 | Bình PhướcXSBP - 3K1-N26 | Hậu GiangXSHG - K1T3 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 27 | 49 | 45 | 83 |
| G7Giải bảy | 778 | 740 | 028 | 809 |
| G6Giải sáu | 5989 9992 1182 | 0556 4581 3412 | 7224 2231 5396 | 3555 9662 4704 |
| G5Giải năm | 1502 | 3055 | 0043 | 1074 |
| G4Giải tư | 41791 54328 47952 26670 05005 49741 44489 | 12436 79014 43019 75395 66111 46495 18046 | 44079 03566 42480 74918 40630 28249 98242 | 19355 22340 58164 79586 15651 65586 87923 |
| G3Giải ba | 77399 96726 | 34091 76419 | 91308 23368 | 63548 60833 |
| G2Giải nhì | 18235 | 29202 | 35472 | 48644 |
| G1Giải nhất | 67663 | 46583 | 66115 | 15412 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 885734 | 843300 | 639526 | 385752 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02,05 | 00,02 | 08 | 04,09 |
| 1 | - | 11,12,14,19(2) | 15,18 | 12 |
| 2 | 26,27,28 | - | 24,26,28 | 23 |
| 3 | 34,35 | 36 | 30,31 | 33 |
| 4 | 41 | 40,46,49 | 42,43,45,49 | 40,44,48 |
| 5 | 52 | 55,56 | - | 51,52,55(2) |
| 6 | 63 | - | 66,68 | 62,64 |
| 7 | 70,78 | - | 72,79 | 74 |
| 8 | 82,89(2) | 81,83 | 80 | 83,86(2) |
| 9 | 91,92,99 | 91,95(2) | 96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 55 | 02 | 12 | 19 | 26 | 28 | 40 | 49 | 52 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 25 | 29 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 07/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 25 | 34 |
| G7Giải bảy | 690 | 415 | 571 |
| G6Giải sáu | 3840 8669 6513 | 9449 7843 4683 | 4566 2250 1925 |
| G5Giải năm | 7182 | 3670 | 2127 |
| G4Giải tư | 54868 78798 26110 61033 32902 22788 80873 | 80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081 | 89646 03984 49419 72541 59410 83270 39788 |
| G3Giải ba | 93232 70491 | 26444 78137 | 92238 95293 |
| G2Giải nhì | 08658 | 58703 | 39166 |
| G1Giải nhất | 11552 | 23958 | 50468 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 725155 | 886999 | 813698 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 03(2) | - |
| 1 | 10,11,13 | 15 | 10,19 |
| 2 | - | 25,29 | 25,27 |
| 3 | 32,33 | 31,37 | 34,38 |
| 4 | 40 | 43,44,49 | 41,46 |
| 5 | 52,55,58 | 51,58 | 50 |
| 6 | 68,69 | 64,69 | 66(2),68 |
| 7 | 73 | 70 | 70,71 |
| 8 | 82,88 | 81,83 | 84,88 |
| 9 | 90,91,98 | 99 | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 10 | 25 | 58 | 66 | 68 | 69 | 70 | 88 | 98 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 07/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định20XT-17XT-7XT-13XT-11XT-2XT-14XT-16XT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 51951 |
| G1Giải nhất | 40173 |
| G2Giải nhì | 72851 79896 |
| G3Giải ba | 14269 77243 55128 30123 67715 38232 |
| G4Giải tư | 3646 4663 3778 2128 |
| G5Giải năm | 6631 6212 0620 2768 6603 8099 |
| G6Giải sáu | 491 495 597 |
| G7Giải bảy | 43 21 64 83 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12,15 |
| 2 | 20,21,23,28(2) |
| 3 | 31,32 |
| 4 | 43(2),46 |
| 5 | 51(2) |
| 6 | 63,64,68,69 |
| 7 | 73,78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91,95,96,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 43 | 51 | 03 | 12 | 15 | 20 | 21 | 23 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
