Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/03/2026 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 29/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-E3 | Kiên GiangXSKG - 3K5 | Đà LạtXSDL - ĐL3K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 91 | 18 |
| G7Giải bảy | 227 | 828 | 066 |
| G6Giải sáu | 1807 0601 6895 | 8944 5658 6256 | 2591 4139 2229 |
| G5Giải năm | 9081 | 7510 | 0104 |
| G4Giải tư | 67927 26947 63294 74209 41618 93994 14472 | 48943 81180 72190 30606 65874 35096 53475 | 49203 60677 37404 21428 29817 06409 81088 |
| G3Giải ba | 31973 09940 | 46130 33592 | 93614 98111 |
| G2Giải nhì | 21991 | 61553 | 14436 |
| G1Giải nhất | 83666 | 04778 | 03328 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 531689 | 085111 | 992334 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,07,09 | 06 | 03,04(2),09 |
| 1 | 18 | 10,11 | 11,14,17,18 |
| 2 | 21,27(2) | 28 | 28(2),29 |
| 3 | - | 30 | 34,36,39 |
| 4 | 40,47 | 43,44 | - |
| 5 | - | 53,56,58 | - |
| 6 | 66 | - | 66 |
| 7 | 72,73 | 74,75,78 | 77 |
| 8 | 81,89 | 80 | 88 |
| 9 | 91,94(2),95 | 90,91,92,96 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 91 | 04 | 09 | 11 | 18 | 27 | 66 | 94 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 29/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 70 | 66 | 30 |
| G7Giải bảy | 306 | 223 | 393 |
| G6Giải sáu | 3690 2919 7752 | 3979 5806 7281 | 9580 1046 6087 |
| G5Giải năm | 9858 | 8149 | 9406 |
| G4Giải tư | 14811 76651 69029 11324 83818 79261 91516 | 35865 89098 99726 25189 85773 65363 98843 | 39480 86251 87076 10908 79047 83601 72446 |
| G3Giải ba | 71844 89867 | 43363 20962 | 36543 14112 |
| G2Giải nhì | 88216 | 01577 | 60044 |
| G1Giải nhất | 76446 | 43721 | 14275 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 914993 | 924386 | 589049 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 06 | 01,06,08 |
| 1 | 11,16(2),18,19 | - | 12 |
| 2 | 24,29 | 21,23,26 | - |
| 3 | - | - | 30 |
| 4 | 44,46 | 43,49 | 43,44,46(2),47,49 |
| 5 | 51,52,58 | - | 51 |
| 6 | 61,67 | 62,63(2),65,66 | - |
| 7 | 70 | 73,77,79 | 75,76 |
| 8 | - | 81,86,89 | 80(2),87 |
| 9 | 90,93 | 98 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 46 | 16 | 43 | 44 | 49 | 51 | 63 | 80 | 93 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 17 | 20 | 22 | 25 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 29/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình12YS-2YS-19YS-16YS-4YS-5YS-9YS-7YS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 37188 |
| G1Giải nhất | 60695 |
| G2Giải nhì | 97205 88249 |
| G3Giải ba | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| G4Giải tư | 1573 8230 9688 5058 |
| G5Giải năm | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| G6Giải sáu | 387 717 786 |
| G7Giải bảy | 86 06 13 81 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 05,06 |
| 1 | 11,13,17 |
| 2 | - |
| 3 | 30(2),31,34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51(2),57,58 |
| 6 | 64,67 |
| 7 | 70,73,75,76 |
| 8 | 81,86(2),87,88(2) |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 51 | 86 | 88 | 05 | 06 | 11 | 13 | 17 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
