Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/01/2018 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/01/2018.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 16/01/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K03-T01 | Vũng TàuXSVT - 1C | Bạc LiêuXSBL - T01K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 08 | 42 | 76 |
| G7Giải bảy | 092 | 156 | 221 |
| G6Giải sáu | 7056 3338 5281 | 8907 5519 3341 | 9532 7679 5755 |
| G5Giải năm | 7057 | 5336 | 5660 |
| G4Giải tư | 15440 37403 46291 59188 38324 48555 49478 | 03673 51341 82074 40171 46190 92849 77827 | 26955 12723 83477 36466 77942 92154 64282 |
| G3Giải ba | 44768 03164 | 29247 88518 | 83635 88803 |
| G2Giải nhì | 50619 | 03008 | 13856 |
| G1Giải nhất | 32223 | 40945 | 36041 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 665924 | 922617 | 543141 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,08 | 07,08 | 03 |
| 1 | 19 | 17,18,19 | - |
| 2 | 23,24(2) | 27 | 21,23 |
| 3 | 38 | 36 | 32,35 |
| 4 | 40 | 41(2),42,45,47,49 | 41(2),42 |
| 5 | 55,56,57 | 56 | 54,55(2),56 |
| 6 | 64,68 | - | 60,66 |
| 7 | 78 | 71,73,74 | 76,77,79 |
| 8 | 81,88 | - | 82 |
| 9 | 91,92 | 90 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 41 | 55 | 56 | 03 | 08 | 19 | 23 | 24 | 42 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 20 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 16/01/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 46 | 45 |
| G7Giải bảy | 631 | 768 |
| G6Giải sáu | 2154 5477 2517 | 4454 8991 0138 |
| G5Giải năm | 8960 | 6184 |
| G4Giải tư | 85517 37288 17932 78826 80346 32386 15453 | 43646 61215 04866 62136 61591 64378 13870 |
| G3Giải ba | 02908 65015 | 99462 35778 |
| G2Giải nhì | 19989 | 83653 |
| G1Giải nhất | 82471 | 76626 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 699466 | 322021 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 08 | - |
| 1 | 15,17(2) | 15 |
| 2 | 26 | 21,26 |
| 3 | 31,32 | 36,38 |
| 4 | 46(2) | 45,46 |
| 5 | 53,54 | 53,54 |
| 6 | 60,66 | 62,66,68 |
| 7 | 71,77 | 70,78(2) |
| 8 | 86,88,89 | 84 |
| 9 | - | 91(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 15 | 17 | 26 | 53 | 54 | 66 | 78 | 91 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 16/01/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh14KE- |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 13766 |
| G1Giải nhất | 19837 |
| G2Giải nhì | 07606 42385 |
| G3Giải ba | 47087 56438 91653 69267 03282 21195 |
| G4Giải tư | 4577 2896 7929 7377 |
| G5Giải năm | 0334 7000 5916 4124 6482 5611 |
| G6Giải sáu | 038 407 382 |
| G7Giải bảy | 60 20 07 02 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,02,06,07(2) |
| 1 | 11,16 |
| 2 | 20,24,29 |
| 3 | 34,37,38(2) |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 60,66,67 |
| 7 | 77(2) |
| 8 | 82(3),85,87 |
| 9 | 95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 82 | 07 | 38 | 77 | 00 | 02 | 06 | 11 | 16 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
