Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/01/2018 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/01/2018.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 19/01/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 39VL03 | Bình DươngXSBD - 01KS03 | Trà VinhXSTV - 27TV03 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 87 | 93 | 60 |
| G7Giải bảy | 560 | 054 | 311 |
| G6Giải sáu | 7636 8751 7797 | 9482 7057 9848 | 9884 8517 4080 |
| G5Giải năm | 0514 | 2827 | 8941 |
| G4Giải tư | 11022 68657 64838 88242 17570 35203 98325 | 26298 96227 10585 07981 00218 44264 22715 | 53419 41192 74889 17307 58538 94697 67724 |
| G3Giải ba | 78475 01820 | 81486 77284 | 95553 98093 |
| G2Giải nhì | 74827 | 11118 | 59157 |
| G1Giải nhất | 63635 | 38602 | 33816 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 223090 | 054250 | 038801 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 02 | 01,07 |
| 1 | 14 | 15,18(2) | 11,16,17,19 |
| 2 | 20,22,25,27 | 27(2) | 24 |
| 3 | 35,36,38 | - | 38 |
| 4 | 42 | 48 | 41 |
| 5 | 51,57 | 50,54,57 | 53,57 |
| 6 | 60 | 64 | 60 |
| 7 | 70,75 | - | - |
| 8 | 87 | 81,82,84,85,86 | 80,84,89 |
| 9 | 90,97 | 93,98 | 92,93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 57 | 18 | 38 | 60 | 84 | 93 | 97 | 01 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 21 | 23 | 26 | 28 | 29 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 19/01/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 33 | 12 |
| G7Giải bảy | 550 | 400 |
| G6Giải sáu | 9426 6182 9659 | 7491 8023 7198 |
| G5Giải năm | 2889 | 8426 |
| G4Giải tư | 56727 43218 73173 94632 20822 55059 03906 | 09984 52158 19819 78121 95497 67366 06485 |
| G3Giải ba | 37539 00856 | 45766 18977 |
| G2Giải nhì | 32235 | 15151 |
| G1Giải nhất | 49343 | 98794 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 635919 | 827401 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 00,01 |
| 1 | 18,19 | 12,19 |
| 2 | 22,26,27 | 21,23,26 |
| 3 | 32,33,35,39 | - |
| 4 | 43 | - |
| 5 | 50,56,59(2) | 51,58 |
| 6 | - | 66(2) |
| 7 | 73 | 77 |
| 8 | 82,89 | 84,85 |
| 9 | - | 91,94,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 26 | 59 | 66 | 00 | 01 | 06 | 12 | 18 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 19/01/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng5KB-1KB-6KB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 67721 |
| G1Giải nhất | 19940 |
| G2Giải nhì | 39557 52449 |
| G3Giải ba | 12494 57279 50133 36591 38271 69351 |
| G4Giải tư | 7372 9108 6444 1631 |
| G5Giải năm | 7529 6437 8297 7262 9279 3799 |
| G6Giải sáu | 018 975 385 |
| G7Giải bảy | 34 56 61 31 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21,29 |
| 3 | 31(2),33,34,37 |
| 4 | 40,44,49 |
| 5 | 51,56,57 |
| 6 | 61,62 |
| 7 | 71,72,75,79(2) |
| 8 | 85 |
| 9 | 91,94,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 79 | 08 | 18 | 21 | 29 | 33 | 34 | 37 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
