Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/04/2018 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/04/2018.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 13/04/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 39VL15 | Bình DươngXSBD - 04KS15 | Trà VinhXSTV - 27TV15 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 17 | 22 | 26 |
| G7Giải bảy | 034 | 734 | 542 |
| G6Giải sáu | 3668 1107 4655 | 1429 8116 4793 | 9497 8244 1393 |
| G5Giải năm | 7110 | 3306 | 2403 |
| G4Giải tư | 43707 85013 24655 40317 44191 47164 60361 | 01279 71629 29808 51224 19540 61772 75171 | 61742 76277 19082 38180 33230 56831 53940 |
| G3Giải ba | 34756 91077 | 72046 81137 | 87568 00914 |
| G2Giải nhì | 55658 | 82557 | 14906 |
| G1Giải nhất | 93248 | 66379 | 06957 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 090529 | 781491 | 599354 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 07(2) | 06,08 | 03,06 |
| 1 | 10,13,17(2) | 16 | 14 |
| 2 | 29 | 22,24,29(2) | 26 |
| 3 | 34 | 34,37 | 30,31 |
| 4 | 48 | 40,46 | 40,42(2),44 |
| 5 | 55(2),56,58 | 57 | 54,57 |
| 6 | 61,64,68 | - | 68 |
| 7 | 77 | 71,72,79(2) | 77 |
| 8 | - | - | 80,82 |
| 9 | 91 | 91,93 | 93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 06 | 07 | 17 | 34 | 40 | 42 | 55 | 57 | 68 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 13/04/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 46 | 42 |
| G7Giải bảy | 112 | 637 |
| G6Giải sáu | 5394 9240 0190 | 3748 1640 8041 |
| G5Giải năm | 6053 | 9065 |
| G4Giải tư | 95516 86442 86587 78827 83650 41666 18083 | 32619 59824 24364 23628 93480 52368 20302 |
| G3Giải ba | 57778 23757 | 90102 56292 |
| G2Giải nhì | 53208 | 55317 |
| G1Giải nhất | 87164 | 04055 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 996308 | 175677 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 08(2) | 02(2) |
| 1 | 12,16 | 17,19 |
| 2 | 27 | 24,28 |
| 3 | - | 37 |
| 4 | 40,42,46 | 40,41,42,48 |
| 5 | 50,53,57 | 55 |
| 6 | 64,66 | 64,65,68 |
| 7 | 78 | 77 |
| 8 | 83,87 | 80 |
| 9 | 90,94 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 08 | 40 | 42 | 64 | 12 | 16 | 17 | 19 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 13/04/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng11PB-5PB-15PB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 42501 |
| G1Giải nhất | 72498 |
| G2Giải nhì | 18169 62731 |
| G3Giải ba | 49024 97866 30462 09247 65266 39261 |
| G4Giải tư | 8391 9915 8987 6285 |
| G5Giải năm | 6129 4100 0407 3031 0225 1401 |
| G6Giải sáu | 816 638 153 |
| G7Giải bảy | 78 15 12 41 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,01(2),07 |
| 1 | 12,15(2),16 |
| 2 | 24,25,29 |
| 3 | 31(2),38 |
| 4 | 41,47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61,62,66(2),69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85,87 |
| 9 | 91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 15 | 31 | 66 | 00 | 07 | 12 | 16 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
