Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/04/2018 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/04/2018.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 20/04/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 39VL16 | Bình DươngXSBD - 04KS16 | Trà VinhXSTV - 27TV16 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 09 | 57 | 71 |
| G7Giải bảy | 783 | 978 | 791 |
| G6Giải sáu | 5741 1613 4103 | 9848 3959 2254 | 6784 1601 7004 |
| G5Giải năm | 4364 | 1716 | 6234 |
| G4Giải tư | 25184 35411 65994 49700 07258 33521 21505 | 47574 48064 40135 09338 12036 23024 19799 | 36305 70160 50818 93192 59392 37026 15359 |
| G3Giải ba | 99818 09407 | 23206 59636 | 20154 35708 |
| G2Giải nhì | 74694 | 92087 | 93440 |
| G1Giải nhất | 53683 | 25058 | 17707 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 100457 | 760227 | 234284 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03,05,07,09 | 06 | 01,04,05,07,08 |
| 1 | 11,13,18 | 16 | 18 |
| 2 | 21 | 24,27 | 26 |
| 3 | - | 35,36(2),38 | 34 |
| 4 | 41 | 48 | 40 |
| 5 | 57,58 | 54,57,58,59 | 54,59 |
| 6 | 64 | 64 | 60 |
| 7 | - | 74,78 | 71 |
| 8 | 83(2),84 | 87 | 84(2) |
| 9 | 94(2) | 99 | 91,92(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 84 | 05 | 07 | 18 | 36 | 54 | 57 | 58 | 59 | 64 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 20/04/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 17 |
| G7Giải bảy | 201 | 888 |
| G6Giải sáu | 2445 6703 1494 | 7144 7331 1538 |
| G5Giải năm | 9514 | 7806 |
| G4Giải tư | 67225 64284 54417 73366 93716 05709 80474 | 00540 39544 60840 97122 94185 49581 31190 |
| G3Giải ba | 79866 51336 | 21294 24393 |
| G2Giải nhì | 81016 | 89947 |
| G1Giải nhất | 64313 | 41877 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 522579 | 407773 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01,03,09 | 06 |
| 1 | 13,14,16(2),17 | 17 |
| 2 | 25(2) | 22 |
| 3 | 36 | 31,38 |
| 4 | 45 | 40(2),44(2),47 |
| 5 | - | - |
| 6 | 66(2) | - |
| 7 | 74,79 | 73,77 |
| 8 | 84 | 81,85,88 |
| 9 | 94 | 90,93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 17 | 25 | 40 | 44 | 66 | 94 | 01 | 03 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 20/04/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng3QS-10QS-6QS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 23061 |
| G1Giải nhất | 63094 |
| G2Giải nhì | 31238 47613 |
| G3Giải ba | 72144 55643 89018 42097 78121 65008 |
| G4Giải tư | 8768 3210 9740 9906 |
| G5Giải năm | 1222 6702 6256 4610 1028 8138 |
| G6Giải sáu | 612 930 941 |
| G7Giải bảy | 77 23 44 37 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02,06,08 |
| 1 | 10(2),12,13,18 |
| 2 | 21,22,23,28 |
| 3 | 30,37,38(2) |
| 4 | 40,41,43,44(2) |
| 5 | 56 |
| 6 | 61,68 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 38 | 44 | 02 | 06 | 08 | 12 | 13 | 18 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
