Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/11/2018 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/11/2018.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 16/11/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 39VL46 | Bình DươngXSBD - 11KS46 | Trà VinhXSTV - 27TV46 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 85 | 83 |
| G7Giải bảy | 585 | 453 | 372 |
| G6Giải sáu | 9880 5654 7106 | 7888 6774 9062 | 7628 4958 5978 |
| G5Giải năm | 8143 | 0447 | 1722 |
| G4Giải tư | 14046 31746 71662 42823 06365 31595 78475 | 42923 66533 54323 01749 44161 47580 20624 | 75777 96080 75615 80150 92430 11054 46050 |
| G3Giải ba | 21131 29126 | 79637 09358 | 55526 90916 |
| G2Giải nhì | 60822 | 66155 | 51149 |
| G1Giải nhất | 44057 | 07665 | 16695 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 875036 | 502706 | 993181 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,07 | 06 | - |
| 1 | - | - | 15,16 |
| 2 | 22,23,26 | 23(2),24 | 22,26,28 |
| 3 | 31,36 | 33,37 | 30 |
| 4 | 43,46(2) | 47,49 | 49 |
| 5 | 54,57 | 53,55,58 | 50(2),54,58 |
| 6 | 62,65 | 61,62,65 | - |
| 7 | 75 | 74 | 72,77,78 |
| 8 | 80,85 | 80,85,88 | 80,81,83 |
| 9 | 95 | - | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 80 | 06 | 22 | 26 | 46 | 49 | 50 | 54 | 58 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 16/11/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 83 | 34 |
| G7Giải bảy | 234 | 570 |
| G6Giải sáu | 3756 7798 3568 | 8872 6481 7170 |
| G5Giải năm | 2220 | 3643 |
| G4Giải tư | 77302 94597 49189 01950 89165 55793 51059 | 21683 86738 39865 96191 84758 06339 22483 |
| G3Giải ba | 07446 02625 | 77273 96864 |
| G2Giải nhì | 87181 | 03823 |
| G1Giải nhất | 56144 | 83799 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 951309 | 136259 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02,09 | - |
| 1 | - | - |
| 2 | 20,25 | 23 |
| 3 | 34 | 34,38,39 |
| 4 | 44,46 | 43 |
| 5 | 50,56,59 | 58,59 |
| 6 | 65,68 | 64,65 |
| 7 | - | 70(2),72,73 |
| 8 | 81,83,89 | 81,83(2) |
| 9 | 93,97,98 | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 83 | 34 | 59 | 65 | 70 | 81 | 02 | 09 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 16/11/2018)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng9CY-12CY-14CY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 52348 |
| G1Giải nhất | 43720 |
| G2Giải nhì | 40817 07830 |
| G3Giải ba | 01007 92958 08927 60386 47228 16238 |
| G4Giải tư | 4593 3785 8457 4547 |
| G5Giải năm | 4406 3286 5166 0592 6493 6853 |
| G6Giải sáu | 713 289 650 |
| G7Giải bảy | 72 09 24 63 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 06,07,09 |
| 1 | 13,17 |
| 2 | 20,24,27,28 |
| 3 | 30,38 |
| 4 | 47,48 |
| 5 | 50,53,57,58 |
| 6 | 63,66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85,86(2),89 |
| 9 | 92,93(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 86 | 93 | 06 | 07 | 09 | 13 | 17 | 20 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
