Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 08/04/2019 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 08/04/2019.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 08/04/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4B2 | Đồng ThápXSDT - F14 | Cà MauXSCM - T04K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 68 | 40 | 65 |
| G7Giải bảy | 313 | 601 | 730 |
| G6Giải sáu | 2150 0436 9922 | 7871 6382 8065 | 9295 3617 3490 |
| G5Giải năm | 6403 | 3862 | 8272 |
| G4Giải tư | 39440 63411 39313 67901 11229 36899 54189 | 05319 54813 86450 68298 08204 78213 08603 | 25007 15566 13024 95412 43629 69445 11763 |
| G3Giải ba | 72737 13959 | 85786 71995 | 60721 02706 |
| G2Giải nhì | 42614 | 94017 | 36960 |
| G1Giải nhất | 65293 | 16051 | 82822 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 439805 | 994908 | 936940 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03,05 | 01,03,04,08 | 06,07 |
| 1 | 11,13(2),14 | 13(2),17,19 | 12,17 |
| 2 | 22,29 | - | 21,22,24,29 |
| 3 | 36,37 | - | 30 |
| 4 | 40 | 40 | 40,45 |
| 5 | 50,59 | 50,51 | - |
| 6 | 68 | 62,65 | 60,63,65,66 |
| 7 | - | 71 | 72 |
| 8 | 89 | 82,86 | - |
| 9 | 93,99 | 95,98 | 90,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 40 | 01 | 03 | 17 | 22 | 29 | 50 | 65 | 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 15 | 16 | 18 | 20 | 23 | 25 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 08/04/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 96 | 12 |
| G7Giải bảy | 009 | 013 |
| G6Giải sáu | 0246 1308 3477 | 1366 9376 4720 |
| G5Giải năm | 4931 | 4842 |
| G4Giải tư | 05769 07167 38034 29736 98141 42819 05476 | 92701 66519 99838 68172 42250 86665 72318 |
| G3Giải ba | 44622 97108 | 03341 93043 |
| G2Giải nhì | 30009 | 84767 |
| G1Giải nhất | 94063 | 09268 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 491921 | 940335 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 08(2),09(2) | 01 |
| 1 | 19 | 12,13,18,19 |
| 2 | 21,22 | 20 |
| 3 | 31,34,36 | 35,38 |
| 4 | 41,46 | 41,42,43 |
| 5 | - | 50 |
| 6 | 63,67,69 | 65,66,67,68 |
| 7 | 76,77 | 72,76 |
| 8 | - | - |
| 9 | 96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 09 | 19 | 41 | 67 | 76 | 01 | 12 | 13 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 08/04/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội3KG-14KG-12KG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 37110 |
| G1Giải nhất | 61647 |
| G2Giải nhì | 64872 28185 |
| G3Giải ba | 85265 98046 02097 74307 17403 66045 |
| G4Giải tư | 7617 5402 5377 1693 |
| G5Giải năm | 9499 4650 5471 6154 3210 1800 |
| G6Giải sáu | 676 668 264 |
| G7Giải bảy | 40 07 52 95 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,02,03,07(2) |
| 1 | 10(2),17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40,45,46,47 |
| 5 | 50,52,54 |
| 6 | 64,65,68 |
| 7 | 71,72,76,77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93,95,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 10 | 00 | 02 | 03 | 17 | 40 | 45 | 46 | 47 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
