Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/04/2019 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/04/2019.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 10/04/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K2 | Cần ThơXSCT - K2T4 | Sóc TrăngXSST - K2T04 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 61 | 52 | 88 |
| G7Giải bảy | 464 | 688 | 847 |
| G6Giải sáu | 8507 5580 2342 | 2072 2702 4976 | 8454 2166 9038 |
| G5Giải năm | 7051 | 5570 | 0066 |
| G4Giải tư | 04771 59435 65863 51224 32969 66194 58977 | 13883 91239 14032 44059 72207 61524 32633 | 71769 24511 37505 73730 98366 61721 05914 |
| G3Giải ba | 22963 85289 | 99064 76035 | 88081 54182 |
| G2Giải nhì | 18709 | 14449 | 72891 |
| G1Giải nhất | 86985 | 78404 | 55499 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 628441 | 817084 | 760670 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 07,09 | 02,04,07 | 05 |
| 1 | - | - | 11,14 |
| 2 | 24 | 24 | 21 |
| 3 | 35 | 32,33,35,39 | 30,38 |
| 4 | 41,42 | 49 | 47 |
| 5 | 51 | 52,59 | 54 |
| 6 | 61,63(2),64,69 | 64 | 66(3),69 |
| 7 | 71,77 | 70,72,76 | 70 |
| 8 | 80,85,89 | 83,84,88 | 81,82,88 |
| 9 | 94 | - | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 66 | 07 | 24 | 35 | 63 | 64 | 69 | 70 | 88 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 10/04/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 97 |
| G7Giải bảy | 746 | 227 |
| G6Giải sáu | 6190 0203 1726 | 0665 6250 1518 |
| G5Giải năm | 2154 | 3452 |
| G4Giải tư | 23181 65690 25099 12552 27769 83045 47436 | 10398 15009 71750 60208 23908 25369 96480 |
| G3Giải ba | 64128 07838 | 80420 65931 |
| G2Giải nhì | 92698 | 62241 |
| G1Giải nhất | 27715 | 87557 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 508682 | 000313 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 08(2),09 |
| 1 | 15 | 13,18 |
| 2 | 26,28 | 20,27 |
| 3 | 36,38 | 31 |
| 4 | 42,45,46 | 41 |
| 5 | 52,54 | 50(2),52,57 |
| 6 | 69 | 65,69 |
| 7 | - | - |
| 8 | 81,82 | 80 |
| 9 | 90(2),98,99 | 97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 50 | 52 | 69 | 90 | 98 | 03 | 09 | 13 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 10/04/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh11LA-6LA-15LA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 05284 |
| G1Giải nhất | 67799 |
| G2Giải nhì | 64046 29695 |
| G3Giải ba | 18232 75049 91776 64971 03866 60126 |
| G4Giải tư | 0682 8612 9802 9965 |
| G5Giải năm | 2066 4932 3722 9806 2243 1470 |
| G6Giải sáu | 413 594 104 |
| G7Giải bảy | 52 99 13 36 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 02,04,06 |
| 1 | 12,13(2) |
| 2 | 22,26 |
| 3 | 32(2),36 |
| 4 | 43,46,49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65,66(2) |
| 7 | 70,71,76 |
| 8 | 82,84 |
| 9 | 94,95,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 32 | 66 | 99 | 02 | 04 | 06 | 12 | 22 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
