Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/09/2019 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/09/2019.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 18/09/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 9K3 | Cần ThơXSCT - K3T9 | Sóc TrăngXSST - K3T09 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 13 | 42 |
| G7Giải bảy | 030 | 595 | 559 |
| G6Giải sáu | 5750 6495 5883 | 1185 3459 7262 | 8838 1684 2193 |
| G5Giải năm | 7741 | 7331 | 8288 |
| G4Giải tư | 95249 51164 86398 61443 62374 94633 55451 | 55066 80452 45537 66108 60810 98311 11772 | 45800 22337 80973 21382 06231 91232 70835 |
| G3Giải ba | 11044 96902 | 20170 27655 | 59121 21217 |
| G2Giải nhì | 21393 | 09199 | 86783 |
| G1Giải nhất | 27038 | 71620 | 50854 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 088408 | 247332 | 517283 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08 | 08 | 00 |
| 1 | - | 10,11,13 | 17 |
| 2 | - | 20 | 21 |
| 3 | 30,33,38 | 31,32,37 | 31,32,35,37,38 |
| 4 | 41,43,44,49 | - | 42 |
| 5 | 50,51,59 | 52,55,59 | 54,59 |
| 6 | 64 | 62,66 | - |
| 7 | 74 | 70,72 | 73 |
| 8 | 83 | 85 | 82,83(2),84,88 |
| 9 | 93,95,98 | 95,99 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 59 | 83 | 08 | 31 | 32 | 37 | 38 | 93 | 95 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 18/09/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 54 | 02 |
| G7Giải bảy | 932 | 459 |
| G6Giải sáu | 8723 9705 1298 | 0556 0107 5263 |
| G5Giải năm | 5446 | 9609 |
| G4Giải tư | 39840 37284 77123 56584 78376 84657 88562 | 07795 49403 85013 31407 13279 87119 87504 |
| G3Giải ba | 33509 20590 | 42967 08722 |
| G2Giải nhì | 72287 | 87728 |
| G1Giải nhất | 59236 | 71776 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 414138 | 038400 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05,09 | 00,02,03,04,07(2),09 |
| 1 | - | 13,19 |
| 2 | 23(2) | 22,28 |
| 3 | 32,36,38 | - |
| 4 | 40,46 | - |
| 5 | 54,57 | 56,59 |
| 6 | 62 | 63,67 |
| 7 | 76 | 76,79 |
| 8 | 84(2),87 | - |
| 9 | 90,98 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 09 | 23 | 76 | 84 | 00 | 02 | 03 | 04 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 18/09/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh10TR-3TR-9TR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 10846 |
| G1Giải nhất | 09403 |
| G2Giải nhì | 36095 54578 |
| G3Giải ba | 56910 61229 06208 42636 85233 25649 |
| G4Giải tư | 2154 9378 4047 6421 |
| G5Giải năm | 5542 8919 5530 0497 6647 9770 |
| G6Giải sáu | 539 467 822 |
| G7Giải bảy | 41 85 06 93 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 03,06,08 |
| 1 | 10,19 |
| 2 | 21,22,29 |
| 3 | 30,33,36,39 |
| 4 | 41,42,46,47(2),49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70,78(2) |
| 8 | 85 |
| 9 | 93,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 78 | 03 | 06 | 08 | 10 | 19 | 21 | 22 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
