Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/10/2019 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/10/2019.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 11/10/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 40VL41 | Bình DươngXSBD - 10KS41 | Trà VinhXSTV - 28TV41 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 88 | 20 |
| G7Giải bảy | 901 | 746 | 179 |
| G6Giải sáu | 9891 5974 6984 | 8132 7266 0715 | 5452 2252 8272 |
| G5Giải năm | 7640 | 2744 | 3742 |
| G4Giải tư | 55400 99907 50524 76185 57093 14126 85472 | 03749 88817 53961 54216 45690 25747 38401 | 52983 63132 99693 63354 21620 53563 43830 |
| G3Giải ba | 75038 09067 | 54186 10319 | 90468 83507 |
| G2Giải nhì | 08318 | 91039 | 92230 |
| G1Giải nhất | 67741 | 73119 | 34240 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 901299 | 903130 | 500275 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,07 | 01 | 07 |
| 1 | 18 | 15,16,17,19(2) | - |
| 2 | 24(2),26 | - | 20(2) |
| 3 | 38 | 30,32,39 | 30(2),32 |
| 4 | 40,41 | 44,46,47,49 | 40,42 |
| 5 | - | - | 52(2),54 |
| 6 | 67 | 61,66 | 63,68 |
| 7 | 72,74 | - | 72,75,79 |
| 8 | 84,85 | 86,88 | 83 |
| 9 | 91,93,99 | 90 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 01 | 07 | 19 | 20 | 24 | 32 | 40 | 52 | 72 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 21 | 22 | 23 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 11/10/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 33 |
| G7Giải bảy | 039 | 727 |
| G6Giải sáu | 9695 9253 4060 | 0266 3454 8823 |
| G5Giải năm | 0729 | 8201 |
| G4Giải tư | 12953 38234 00820 01517 72027 79528 07234 | 77808 20207 99323 21237 98002 79554 29443 |
| G3Giải ba | 91911 93041 | 91202 22843 |
| G2Giải nhì | 56398 | 35504 |
| G1Giải nhất | 56237 | 32398 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 676108 | 472264 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 01,02(2),04,07,08 |
| 1 | 11,16,17 | - |
| 2 | 20,27,28,29 | 23(2),27 |
| 3 | 34(2),37,39 | 33,37 |
| 4 | 41 | 43(2) |
| 5 | 53(2) | 54(2) |
| 6 | 60 | 64,66 |
| 7 | - | - |
| 8 | - | - |
| 9 | 95,98 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 08 | 23 | 27 | 34 | 37 | 43 | 53 | 54 | 98 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 11/10/2019)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng2VE-10VE-7VE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 16768 |
| G1Giải nhất | 74300 |
| G2Giải nhì | 56212 38614 |
| G3Giải ba | 12250 52274 73018 32467 12618 48801 |
| G4Giải tư | 4257 6831 5436 4757 |
| G5Giải năm | 9395 5294 3687 3408 2803 1680 |
| G6Giải sáu | 848 695 479 |
| G7Giải bảy | 81 58 28 27 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,01,03,08 |
| 1 | 12,14,18(2) |
| 2 | 27,28 |
| 3 | 31,36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50,57(2),58 |
| 6 | 67,68 |
| 7 | 74,79 |
| 8 | 80,81,87 |
| 9 | 94,95(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 57 | 95 | 00 | 01 | 03 | 08 | 12 | 14 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
