Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/01/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/01/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 06/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1B2 | Đồng ThápXSDT - H01 | Cà MauXSCM - T01K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 51 | 90 |
| G7Giải bảy | 738 | 897 | 568 |
| G6Giải sáu | 7561 0715 1460 | 2763 4884 3174 | 1676 4452 8864 |
| G5Giải năm | 2209 | 4305 | 9514 |
| G4Giải tư | 44172 51863 10390 63423 98357 64711 32659 | 08057 41837 22255 56202 84010 90776 13645 | 89544 24506 60378 29161 16308 23198 78031 |
| G3Giải ba | 43694 25686 | 57156 44052 | 99692 07807 |
| G2Giải nhì | 06177 | 57493 | 09612 |
| G1Giải nhất | 83056 | 35629 | 41227 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 418470 | 661676 | 758611 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 02,05 | 06,07,08 |
| 1 | 11,14,15 | 10 | 11,12,14 |
| 2 | 23 | 29 | 27 |
| 3 | 38 | 37 | 31 |
| 4 | - | 45 | 44 |
| 5 | 56,57,59 | 51,52,55,56,57 | 52 |
| 6 | 60,61,63 | 63 | 61,64,68 |
| 7 | 70,72,77 | 74,76(2) | 76,78 |
| 8 | 86 | 84 | - |
| 9 | 90,94 | 93,97 | 90,92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 76 | 11 | 14 | 52 | 56 | 57 | 61 | 63 | 90 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 06/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 64 | 93 |
| G7Giải bảy | 164 | 423 |
| G6Giải sáu | 0571 5622 3564 | 0610 0783 4410 |
| G5Giải năm | 4474 | 7307 |
| G4Giải tư | 72275 31204 49916 03762 07006 76362 29951 | 32651 88412 39006 66241 65245 05344 25332 |
| G3Giải ba | 19243 85903 | 67114 21218 |
| G2Giải nhì | 95135 | 86152 |
| G1Giải nhất | 24873 | 93524 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 972427 | 247502 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03,04,06 | 02,06,07 |
| 1 | 16 | 10(2),12,14,18 |
| 2 | 22,27 | 23,24 |
| 3 | 35 | 32 |
| 4 | 43 | 41,44,45 |
| 5 | 51 | 51,52 |
| 6 | 62(2),64(3) | - |
| 7 | 71,73,74,75 | - |
| 8 | - | 83 |
| 9 | - | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 64 | 06 | 10 | 51 | 62 | 02 | 03 | 04 | 07 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 25 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 06/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội6AH-1AH-5AH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 14012 |
| G1Giải nhất | 27116 |
| G2Giải nhì | 49045 61784 |
| G3Giải ba | 18025 85323 87635 02069 05472 52027 |
| G4Giải tư | 5546 8159 5494 4443 |
| G5Giải năm | 5634 3006 7014 9544 4947 3570 |
| G6Giải sáu | 316 638 684 |
| G7Giải bảy | 77 89 23 10 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10,12,14,16(2) |
| 2 | 23(2),25,27 |
| 3 | 34,35,38 |
| 4 | 43,44,45,46,47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70,72,77 |
| 8 | 84(2),89 |
| 9 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 23 | 84 | 06 | 10 | 12 | 14 | 25 | 27 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
