Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/01/2020 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/01/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 10/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 41VL02 | Bình DươngXSBD - 01KS02 | Trà VinhXSTV - 29TV02 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 83 | 47 |
| G7Giải bảy | 998 | 931 | 860 |
| G6Giải sáu | 9628 9290 7166 | 3929 5454 2475 | 3584 2138 8598 |
| G5Giải năm | 0291 | 0009 | 7235 |
| G4Giải tư | 19280 95424 37952 12601 86677 39213 95451 | 39215 78664 70144 43896 11994 52607 99367 | 68577 81119 39657 46982 67670 05802 12966 |
| G3Giải ba | 48163 29186 | 75082 89646 | 26379 59108 |
| G2Giải nhì | 14083 | 19689 | 83139 |
| G1Giải nhất | 34029 | 20609 | 08307 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 902356 | 471406 | 140730 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 06,07,09(2) | 02,07,08 |
| 1 | 13 | 15 | 19 |
| 2 | 24,28,29 | 29 | - |
| 3 | - | 31 | 30,35,38,39 |
| 4 | - | 44,46 | 47 |
| 5 | 51,52,56 | 54 | 57 |
| 6 | 63,66 | 64,67 | 60,66 |
| 7 | 77 | 75 | 70,77,79 |
| 8 | 80,83,85,86 | 82,83,89 | 82,84 |
| 9 | 90,91,98 | 94,96 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 09 | 29 | 66 | 77 | 82 | 83 | 98 | 01 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 10/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 95 | 20 |
| G7Giải bảy | 100 | 693 |
| G6Giải sáu | 5832 5512 4191 | 1588 4111 2366 |
| G5Giải năm | 5327 | 3804 |
| G4Giải tư | 62350 98157 59388 05859 06066 03977 67138 | 49758 59094 14476 61873 18246 90304 82819 |
| G3Giải ba | 39692 46390 | 48091 72913 |
| G2Giải nhì | 21622 | 10466 |
| G1Giải nhất | 29865 | 13448 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 702202 | 943245 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,02 | 04(2) |
| 1 | 12 | 11,13,19 |
| 2 | 22,27 | 20 |
| 3 | 32,38 | - |
| 4 | - | 45,46,48 |
| 5 | 50,57,59 | 58 |
| 6 | 65,66 | 66(2) |
| 7 | 77 | 73,76 |
| 8 | 88 | 88 |
| 9 | 90,91,92,95 | 91,93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 66 | 04 | 88 | 91 | 00 | 02 | 11 | 12 | 13 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 10/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng14AD-2AD-7AD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 26396 |
| G1Giải nhất | 07249 |
| G2Giải nhì | 62280 65932 |
| G3Giải ba | 53999 82673 38330 80414 92920 24486 |
| G4Giải tư | 5908 3688 5138 7264 |
| G5Giải năm | 1894 4348 5461 9358 0686 4760 |
| G6Giải sáu | 131 050 958 |
| G7Giải bảy | 96 22 91 41 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20,22 |
| 3 | 30,31,32,38 |
| 4 | 41,48,49 |
| 5 | 50,58(2) |
| 6 | 60,61,64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80,86(2),88 |
| 9 | 91,94,96(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 58 | 86 | 96 | 08 | 14 | 20 | 22 | 30 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
