Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 27/01/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 27/01/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 27/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1E2 | Đồng ThápXSDT - H04 | Cà MauXSCM - T01K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 70 | 88 |
| G7Giải bảy | 394 | 432 | 428 |
| G6Giải sáu | 8770 5573 1150 | 0102 4249 3247 | 5970 5315 2796 |
| G5Giải năm | 4580 | 9096 | 2566 |
| G4Giải tư | 08933 72134 15665 96966 21116 02109 31888 | 87926 82867 53891 92634 63339 83224 86248 | 45979 72003 02161 85214 41732 77820 23510 |
| G3Giải ba | 09112 41393 | 14744 92847 | 02000 02498 |
| G2Giải nhì | 66438 | 22871 | 68058 |
| G1Giải nhất | 12204 | 78940 | 90879 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 180309 | 535779 | 576087 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,09(2) | 02 | 00,03 |
| 1 | 12,16 | - | 10,14,15 |
| 2 | - | 24,26 | 20,28 |
| 3 | 33,34,38 | 32,34,39 | 32 |
| 4 | - | 40,44,47(2),48,49 | - |
| 5 | 50 | - | 58 |
| 6 | 65,66 | 67 | 61,66 |
| 7 | 70,73 | 70,71,79 | 70,79(2) |
| 8 | 80,85,88 | - | 87,88 |
| 9 | 93,94 | 91,96 | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 70 | 79 | 09 | 32 | 34 | 47 | 66 | 88 | 96 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 27/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 18 | 70 |
| G7Giải bảy | 893 | 872 |
| G6Giải sáu | 5145 9569 5298 | 2087 1907 5025 |
| G5Giải năm | 8586 | 8206 |
| G4Giải tư | 32651 14316 24397 01257 74393 34788 08274 | 51169 74994 46319 51630 10600 21128 01592 |
| G3Giải ba | 42022 02320 | 67637 54058 |
| G2Giải nhì | 94487 | 11902 |
| G1Giải nhất | 86156 | 63677 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 307324 | 467901 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,01,02,06,07 |
| 1 | 16,18 | 19 |
| 2 | 20,22,24 | 25,28 |
| 3 | - | 30,37 |
| 4 | 45 | - |
| 5 | 51,56,57 | 58 |
| 6 | 69 | 69 |
| 7 | 74 | 70,72,77 |
| 8 | 86,87,88 | 87 |
| 9 | 93(2),97,98 | 92,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 87 | 93 | 00 | 01 | 02 | 06 | 07 | 16 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 21 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
