Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/01/2020 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/01/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 29/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K5 | Cần ThơXSCT - K5T1 | Sóc TrăngXSST - K5T01 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 73 | 64 |
| G7Giải bảy | 692 | 158 | 443 |
| G6Giải sáu | 0715 9047 8241 | 8366 5892 1720 | 6628 9450 0747 |
| G5Giải năm | 2526 | 6816 | 7304 |
| G4Giải tư | 59430 59444 80502 88364 04009 77010 65526 | 45869 98479 20265 76281 89662 85043 72092 | 93844 84666 10812 08805 96656 54240 46078 |
| G3Giải ba | 16106 40209 | 75737 18807 | 62522 80096 |
| G2Giải nhì | 98750 | 59539 | 56688 |
| G1Giải nhất | 08277 | 58720 | 51491 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 845991 | 545810 | 865547 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,06,09(2) | 07 | 04,05 |
| 1 | 10,15 | 10,16 | 12 |
| 2 | 26(2) | 20(2) | 22,28 |
| 3 | 30 | 37,39 | - |
| 4 | 41,42,44,47 | 43 | 40,43,44,47(2) |
| 5 | 50 | 58 | 50,56 |
| 6 | 64 | 62,65,66,69 | 64,66 |
| 7 | 77 | 73,79 | 78 |
| 8 | - | 81 | 88 |
| 9 | 91,92 | 92(2) | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 92 | 09 | 10 | 20 | 26 | 43 | 44 | 50 | 64 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 29/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 52 |
| G7Giải bảy | 627 | 070 |
| G6Giải sáu | 8004 0677 0220 | 1045 1760 1490 |
| G5Giải năm | 8641 | 7248 |
| G4Giải tư | 68427 38461 97228 84331 53011 54531 22206 | 23185 69580 96007 78495 89815 47199 07436 |
| G3Giải ba | 58509 35804 | 28083 93736 |
| G2Giải nhì | 67568 | 72188 |
| G1Giải nhất | 84135 | 02493 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 894266 | 797386 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04(2),06,09 | 07 |
| 1 | 11,14 | 15 |
| 2 | 20,27(2),28 | - |
| 3 | 31(2),35 | 36(2) |
| 4 | 41 | 45,48 |
| 5 | - | 52 |
| 6 | 61,66,68 | 60 |
| 7 | 77 | 70 |
| 8 | - | 80,83,85,86,88 |
| 9 | - | 90,93,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 27 | 31 | 36 | 06 | 07 | 09 | 11 | 14 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 29/01/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh1BL-7BL-2BL-3BL-11BL-10BL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 80389 |
| G1Giải nhất | 25483 |
| G2Giải nhì | 88063 96879 |
| G3Giải ba | 63525 80194 84035 38002 16999 03788 |
| G4Giải tư | 9063 4198 3365 5477 |
| G5Giải năm | 0293 2410 0115 3721 0487 2874 |
| G6Giải sáu | 295 877 420 |
| G7Giải bảy | 13 28 15 82 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10,13,15(2) |
| 2 | 20,21,25,28 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63(2),65 |
| 7 | 74,77(2),79 |
| 8 | 82,83,87,88,89 |
| 9 | 93,94,95,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 63 | 77 | 02 | 10 | 13 | 20 | 21 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
