Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/02/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/02/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 10/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2C2 | Đồng ThápXSDT - H06 | Cà MauXSCM - T02K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 88 | 65 |
| G7Giải bảy | 981 | 509 | 026 |
| G6Giải sáu | 6004 1352 5046 | 8153 2916 4221 | 8335 1782 1500 |
| G5Giải năm | 8458 | 9185 | 9200 |
| G4Giải tư | 63808 39031 65310 53210 54296 55450 74425 | 94149 33335 13199 38561 07719 77223 74658 | 95339 59186 45636 26215 87822 72264 52081 |
| G3Giải ba | 66721 46981 | 46468 15968 | 78623 27837 |
| G2Giải nhì | 87686 | 99573 | 93601 |
| G1Giải nhất | 21794 | 19843 | 16210 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 566283 | 805978 | 145366 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,08 | 09 | 00(2),01 |
| 1 | 10(2),11 | 16,19 | 10,15 |
| 2 | 21,25 | 21,23 | 22,23,26 |
| 3 | 31 | 35 | 35,36,37,39 |
| 4 | 46 | 43,49 | - |
| 5 | 50,52,58 | 53,58 | - |
| 6 | - | 61,68(2) | 64,65,66 |
| 7 | - | 73,78 | - |
| 8 | 81(2),83,86 | 85,88 | 81,82,86 |
| 9 | 94,96 | 99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 81 | 00 | 21 | 23 | 35 | 58 | 68 | 86 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 20 | 24 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 10/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 35 | 25 |
| G7Giải bảy | 084 | 101 |
| G6Giải sáu | 1915 7966 8791 | 7117 9928 8852 |
| G5Giải năm | 6811 | 6325 |
| G4Giải tư | 37393 84997 48115 13864 04908 36470 91887 | 77130 30171 79398 11844 54967 27449 23225 |
| G3Giải ba | 31548 42769 | 49802 68191 |
| G2Giải nhì | 00259 | 88382 |
| G1Giải nhất | 58577 | 63805 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 563049 | 986281 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 01,02,05 |
| 1 | 11,15(2) | 17 |
| 2 | - | 25(3),28 |
| 3 | 35 | 30 |
| 4 | 48,49 | 44,49 |
| 5 | 59 | 52 |
| 6 | 64,66,69 | 67 |
| 7 | 70,77 | 71 |
| 8 | 84,87 | 81,82 |
| 9 | 91,93,97 | 91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 15 | 49 | 91 | 01 | 02 | 05 | 08 | 11 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 10/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12CV-13CV-1CV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 96045 |
| G1Giải nhất | 92206 |
| G2Giải nhì | 82719 89221 |
| G3Giải ba | 00378 93384 44460 78077 14462 04857 |
| G4Giải tư | 5402 7559 5196 7398 |
| G5Giải năm | 7441 0578 7326 2101 6102 5076 |
| G6Giải sáu | 784 097 225 |
| G7Giải bảy | 69 99 64 83 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02(2),06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21,25,26 |
| 3 | - |
| 4 | 41,45 |
| 5 | 57,59 |
| 6 | 60,62,64,69 |
| 7 | 76,77,78(2) |
| 8 | 83,84(2) |
| 9 | 96,97,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 78 | 84 | 01 | 06 | 19 | 21 | 25 | 26 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
