Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/02/2020 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/02/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 21/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 41VL08 | Bình DươngXSBD - 02KS08 | Trà VinhXSTV - 29TV08 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 91 | 74 |
| G7Giải bảy | 773 | 883 | 037 |
| G6Giải sáu | 6273 7749 1762 | 6958 1518 8444 | 4831 5598 1899 |
| G5Giải năm | 6914 | 3292 | 7717 |
| G4Giải tư | 62480 29021 43318 36035 48809 54682 68909 | 82038 33577 78661 36736 94064 05570 48504 | 74114 92824 60843 13730 93946 50288 39216 |
| G3Giải ba | 85739 64659 | 29624 99515 | 38526 50864 |
| G2Giải nhì | 10095 | 54590 | 13427 |
| G1Giải nhất | 16104 | 49605 | 50742 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 153238 | 882650 | 976073 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,09(2) | 04,05 | - |
| 1 | 14,18 | 15,18 | 14,16,17 |
| 2 | 21 | 24 | 24,26,27 |
| 3 | 35,38,39 | 36,38 | 30,31,37 |
| 4 | 49 | 44 | 42,43,46 |
| 5 | 59 | 50,58 | - |
| 6 | 62 | 61,64 | 64 |
| 7 | 73(2),76 | 70,77 | 73,74 |
| 8 | 80,82 | 83 | 88 |
| 9 | 95 | 90,91,92 | 98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 73 | 04 | 09 | 14 | 18 | 24 | 38 | 64 | 05 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 19 | 20 | 22 | 23 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 21/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 90 | 35 |
| G7Giải bảy | 346 | 791 |
| G6Giải sáu | 2425 6365 4396 | 5489 0772 9328 |
| G5Giải năm | 8297 | 3241 |
| G4Giải tư | 45963 95806 62496 46777 03214 35168 34046 | 18253 13608 25161 97155 19396 45333 08855 |
| G3Giải ba | 04861 89985 | 85926 25702 |
| G2Giải nhì | 86369 | 47540 |
| G1Giải nhất | 10838 | 27685 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 774015 | 144484 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 02,08 |
| 1 | 14,15 | - |
| 2 | 25 | 26,28 |
| 3 | 38 | 33,35 |
| 4 | 46(2) | 40,41 |
| 5 | - | 53,55(2) |
| 6 | 61,63,65,68,69 | 61 |
| 7 | 77 | 72 |
| 8 | 85 | 84,85,89 |
| 9 | 90,96(2),97 | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 96 | 46 | 55 | 61 | 85 | 02 | 06 | 08 | 14 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 21/02/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng12CH-8CH-14CH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 36089 |
| G1Giải nhất | 26541 |
| G2Giải nhì | 33678 81840 |
| G3Giải ba | 88284 23901 70618 26101 96261 59205 |
| G4Giải tư | 6019 0705 1674 8595 |
| G5Giải năm | 8929 7766 5065 5562 6785 3432 |
| G6Giải sáu | 174 366 533 |
| G7Giải bảy | 57 40 61 67 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01(2),05(2) |
| 1 | 18,19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32,33 |
| 4 | 40(2),41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61(2),62,65,66(2),67 |
| 7 | 74(2),78 |
| 8 | 84,85,89 |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 05 | 40 | 61 | 66 | 74 | 18 | 19 | 29 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
