Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/03/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/03/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 23/03/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3D2 | Đồng ThápXSDT - H12 | Cà MauXSCM - T03K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 34 | 03 | 24 |
| G7Giải bảy | 007 | 293 | 791 |
| G6Giải sáu | 2276 9783 6379 | 3649 4220 4388 | 8796 6422 4365 |
| G5Giải năm | 1441 | 0971 | 5977 |
| G4Giải tư | 64674 81642 88950 98239 24554 69941 93516 | 46876 28713 50003 13440 44695 41948 55523 | 06022 82966 32901 40327 57128 04823 66073 |
| G3Giải ba | 33204 12791 | 06152 04833 | 94021 43678 |
| G2Giải nhì | 35731 | 92841 | 35439 |
| G1Giải nhất | 08193 | 01213 | 18343 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 850221 | 959294 | 560263 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07 | 03(2) | 01 |
| 1 | 16 | 13(2) | - |
| 2 | 21 | 20,23 | 21,22(2),23,24,27,28 |
| 3 | 31,34,39 | 33 | 39 |
| 4 | 41(2),42 | 40,41,48,49 | 43 |
| 5 | 50,54 | 52 | - |
| 6 | - | - | 63,65,66 |
| 7 | 74,76,79 | 71,76 | 73,77,78 |
| 8 | 83 | 88 | - |
| 9 | 91,93 | 93,94,95 | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 41 | 03 | 13 | 21 | 22 | 23 | 39 | 76 | 91 | 93 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 23/03/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 86 | 11 |
| G7Giải bảy | 388 | 759 |
| G6Giải sáu | 8114 1104 6670 | 9608 1123 0723 |
| G5Giải năm | 6360 | 1922 |
| G4Giải tư | 16376 69355 61345 27544 59181 96175 68610 | 90634 23117 58143 29719 20247 34011 26904 |
| G3Giải ba | 67783 60202 | 16402 30197 |
| G2Giải nhì | 96133 | 60108 |
| G1Giải nhất | 85085 | 03770 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 804688 | 524007 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02,04 | 02,04,07,08(2) |
| 1 | 10,14 | 11(2),17,19 |
| 2 | - | 22,23(2) |
| 3 | 33 | 34 |
| 4 | 44,45 | 43,47 |
| 5 | 55 | 59 |
| 6 | 60 | - |
| 7 | 70,75,76 | 70 |
| 8 | 81,83,85,86,88(2) | - |
| 9 | - | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 04 | 08 | 11 | 23 | 70 | 88 | 07 | 10 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 23/03/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội9EV-11EV-10EV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 36123 |
| G1Giải nhất | 74096 |
| G2Giải nhì | 74963 90401 |
| G3Giải ba | 72038 89615 92996 48654 74774 28017 |
| G4Giải tư | 5815 9852 8219 0411 |
| G5Giải năm | 3975 8310 6703 4557 0504 7487 |
| G6Giải sáu | 551 090 914 |
| G7Giải bảy | 56 87 07 93 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,03,04,07 |
| 1 | 10,11,14,15(2),17,19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 51,52,54,56,57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74,75 |
| 8 | 87(2) |
| 9 | 90,93,96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 87 | 96 | 01 | 03 | 04 | 07 | 10 | 11 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
