Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/04/2020 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/04/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 29/04/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K5 | Cần ThơXSCT - K5T4 | Sóc TrăngXSST - K5T04 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 13 | 85 | 94 |
| G7Giải bảy | 222 | 571 | 627 |
| G6Giải sáu | 7922 8258 8070 | 5081 9592 6016 | 9222 6060 0451 |
| G5Giải năm | 6060 | 3801 | 9950 |
| G4Giải tư | 56603 30039 31745 11038 26052 65444 46904 | 47125 93675 72450 43607 39888 14875 27692 | 37896 86256 00836 07552 46392 84665 43097 |
| G3Giải ba | 49405 38871 | 32423 52578 | 31515 47260 |
| G2Giải nhì | 30827 | 01213 | 34174 |
| G1Giải nhất | 53940 | 42189 | 01973 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 000242 | 610377 | 775118 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,04,05 | 01,07 | - |
| 1 | 13 | 13,16 | 15,18 |
| 2 | 22(2),27 | 23,25 | 22,27 |
| 3 | 38,39 | - | 36 |
| 4 | 40,42,44,45 | - | - |
| 5 | 52,58 | 50 | 50,51,52,56 |
| 6 | 60 | - | 60(2),65 |
| 7 | 70,71 | 71,75(2),77,78 | 73,74 |
| 8 | - | 81,85,88,89 | - |
| 9 | - | 92(2) | 92,94,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 60 | 92 | 13 | 27 | 50 | 52 | 71 | 75 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 19 | 20 | 21 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 29/04/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 89 | 38 |
| G7Giải bảy | 468 | 616 |
| G6Giải sáu | 1886 2370 1611 | 6497 4745 4427 |
| G5Giải năm | 7123 | 2328 |
| G4Giải tư | 01833 70450 49684 66407 91468 91370 34727 | 58416 29579 06044 38372 26129 66993 33551 |
| G3Giải ba | 92465 41484 | 72167 15052 |
| G2Giải nhì | 32341 | 28359 |
| G1Giải nhất | 11136 | 16443 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 933125 | 651785 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 07 | - |
| 1 | 11 | 16(2) |
| 2 | 23,25,27 | 27,28,29 |
| 3 | 33,36 | 38 |
| 4 | 41 | 43,44,45 |
| 5 | 50 | 51,52,59 |
| 6 | 65,68(2) | 67 |
| 7 | 70(2) | 72,79 |
| 8 | 84(2),86,89 | 85 |
| 9 | - | 93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 27 | 68 | 70 | 84 | 07 | 11 | 23 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 29/04/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh15FB-8FB-12FB-17FB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 97298 |
| G1Giải nhất | 00962 |
| G2Giải nhì | 79229 50233 |
| G3Giải ba | 09152 40739 13373 10734 32955 44862 |
| G4Giải tư | 1888 5740 6272 1396 |
| G5Giải năm | 1017 7460 7603 1870 6564 0775 |
| G6Giải sáu | 547 058 536 |
| G7Giải bảy | 03 72 51 06 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 03(2),06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33,34,36,39 |
| 4 | 40,47 |
| 5 | 51,52,55,58 |
| 6 | 60,62(2),64 |
| 7 | 70,72(2),73,75 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 62 | 72 | 06 | 17 | 29 | 33 | 34 | 36 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
