Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/05/2020 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/05/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 06/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 5K1 | Cần ThơXSCT - K1T5 | Sóc TrăngXSST - K1T05 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 72 | 75 | 22 |
| G7Giải bảy | 582 | 253 | 600 |
| G6Giải sáu | 2416 9655 3838 | 1175 0612 3372 | 5621 5237 7522 |
| G5Giải năm | 5326 | 7839 | 6234 |
| G4Giải tư | 17163 70880 30120 39654 57108 30244 77733 | 62716 53760 28208 34125 11866 55161 32036 | 65680 00144 63249 27035 53243 40111 76269 |
| G3Giải ba | 14428 09271 | 94988 72945 | 10855 32054 |
| G2Giải nhì | 52849 | 48906 | 21302 |
| G1Giải nhất | 33290 | 67404 | 82863 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 700811 | 419588 | 864619 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 04,06,08 | 00,02 |
| 1 | 11,16 | 12,16 | 11,19 |
| 2 | 20,26,28 | 25 | 21,22(2) |
| 3 | 33,38 | 36,39 | 34,35,37 |
| 4 | 44,49 | 45 | 43,44,49 |
| 5 | 54,55 | 53 | 54,55 |
| 6 | 63 | 60,61,66 | 63,69 |
| 7 | 71,72 | 72,75(2) | - |
| 8 | 80,82 | 88(2) | 80 |
| 9 | 90 | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 11 | 16 | 22 | 44 | 49 | 54 | 55 | 63 | 72 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 23 | 24 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 06/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 02 | 63 |
| G7Giải bảy | 348 | 559 |
| G6Giải sáu | 8532 7791 4714 | 0978 0331 9103 |
| G5Giải năm | 9268 | 9232 |
| G4Giải tư | 22107 65982 94626 73497 55827 01016 50109 | 41195 69796 05697 56120 76504 95609 10660 |
| G3Giải ba | 92212 86984 | 48425 42363 |
| G2Giải nhì | 84776 | 80961 |
| G1Giải nhất | 51107 | 99374 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 482928 | 205099 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02,07(2),09 | 03,04,09 |
| 1 | 12,14,16 | - |
| 2 | 26,27,28 | 20,25 |
| 3 | 32 | 31,32 |
| 4 | 48 | - |
| 5 | - | 59 |
| 6 | 68 | 60,61,63(2) |
| 7 | 76 | 74,78 |
| 8 | 82,84 | - |
| 9 | 91,97 | 95,96,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 09 | 32 | 63 | 97 | 02 | 03 | 04 | 12 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 06/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh12GT-1GT-11GT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 03336 |
| G1Giải nhất | 87945 |
| G2Giải nhì | 97226 51794 |
| G3Giải ba | 91068 64543 51130 86584 15916 85086 |
| G4Giải tư | 7435 6143 8731 2772 |
| G5Giải năm | 9041 6374 6429 5445 6826 8420 |
| G6Giải sáu | 013 673 613 |
| G7Giải bảy | 25 36 53 15 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13(2),15,16 |
| 2 | 20,25,26(2),29 |
| 3 | 30,31,35,36(2) |
| 4 | 41,43(2),45(2) |
| 5 | 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72,73,74 |
| 8 | 84,86 |
| 9 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 26 | 36 | 43 | 45 | 15 | 16 | 20 | 25 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
