Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/05/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/05/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 11/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 5C2 | Đồng ThápXSDT - H19 | Cà MauXSCM - T05K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 67 | 98 |
| G7Giải bảy | 252 | 351 | 969 |
| G6Giải sáu | 4538 4334 7652 | 3285 1603 4869 | 2915 3046 6765 |
| G5Giải năm | 9283 | 3906 | 8606 |
| G4Giải tư | 31186 81609 92938 34666 74989 72240 70515 | 18029 79857 92474 10464 95698 96556 13109 | 22360 22400 77535 91270 35841 32139 35407 |
| G3Giải ba | 84614 30371 | 78390 59776 | 55928 82466 |
| G2Giải nhì | 25344 | 39982 | 33590 |
| G1Giải nhất | 92711 | 25960 | 44034 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 577014 | 480245 | 320212 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 03,06,09 | 00,06,07 |
| 1 | 11,14(2),15 | - | 12,15 |
| 2 | - | 29 | 28 |
| 3 | 34,38(2) | - | 34,35,39 |
| 4 | 40,44 | 45 | 41,46 |
| 5 | 52(2) | 51,56,57 | - |
| 6 | 66 | 60,64,67,69 | 60,65,66,69 |
| 7 | 71 | 74,76 | 70 |
| 8 | 83,86,88,89 | 82,85 | - |
| 9 | - | 90,98 | 90,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 09 | 14 | 15 | 34 | 38 | 52 | 60 | 66 | 69 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 11/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 75 |
| G7Giải bảy | 359 | 220 |
| G6Giải sáu | 5025 9707 3995 | 3971 2623 2784 |
| G5Giải năm | 5422 | 1579 |
| G4Giải tư | 60939 62468 33562 23894 68090 05758 18101 | 15203 76005 95047 43729 21198 84835 30650 |
| G3Giải ba | 94718 04752 | 85909 41756 |
| G2Giải nhì | 74529 | 10094 |
| G1Giải nhất | 08659 | 09641 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 793798 | 481192 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 01,07 | 03,05,09 |
| 1 | 18 | - |
| 2 | 22,25,29 | 20,23,29 |
| 3 | 39 | 35 |
| 4 | - | 41,47 |
| 5 | 52,58,59(2) | 50,56 |
| 6 | 62,65,68 | - |
| 7 | - | 71,75,79 |
| 8 | - | 84 |
| 9 | 90,94,95,98 | 92,94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 59 | 94 | 98 | 01 | 03 | 05 | 07 | 09 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 11/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12GN-8GN-2GN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 02419 |
| G1Giải nhất | 49825 |
| G2Giải nhì | 45280 80176 |
| G3Giải ba | 84866 75055 75764 45699 77394 35548 |
| G4Giải tư | 1792 6805 0668 6836 |
| G5Giải năm | 5381 5016 1500 1149 6339 5095 |
| G6Giải sáu | 565 665 553 |
| G7Giải bảy | 97 43 73 95 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,05 |
| 1 | 16,19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 36,39 |
| 4 | 43,48,49 |
| 5 | 53,55 |
| 6 | 64,65(2),66,68 |
| 7 | 73,76 |
| 8 | 80,81 |
| 9 | 92,94,95(2),97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 65 | 95 | 00 | 05 | 16 | 19 | 25 | 36 | 39 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
