Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/05/2020 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/05/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 26/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K21-T05 | Vũng TàuXSVT - 5D | Bạc LiêuXSBL - T5K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 39 | 46 |
| G7Giải bảy | 153 | 423 | 852 |
| G6Giải sáu | 9247 0025 9129 | 6264 2673 0910 | 4260 8630 1852 |
| G5Giải năm | 7624 | 8007 | 3820 |
| G4Giải tư | 71139 19825 96649 35269 05143 50531 77167 | 43366 53372 82116 79903 84542 96313 96429 | 39914 86472 01807 40339 52549 92552 73550 |
| G3Giải ba | 16634 37902 | 72860 86302 | 63522 26256 |
| G2Giải nhì | 35530 | 14151 | 29417 |
| G1Giải nhất | 35899 | 21033 | 50346 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 155589 | 501434 | 005143 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,07 | 02,03,07 | 07 |
| 1 | - | 10,13,16 | 14,17 |
| 2 | 24,25(2),29 | 23,29 | 20,22 |
| 3 | 30,31,34,39 | 33,34,39 | 30,39 |
| 4 | 43,47,49 | 42 | 43,46(2),49 |
| 5 | 53 | 51 | 50,52(3),56 |
| 6 | 67,69 | 60,64,66 | 60 |
| 7 | - | 72,73 | 72 |
| 8 | 89 | - | - |
| 9 | 99 | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 39 | 52 | 02 | 25 | 29 | 30 | 34 | 43 | 46 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 18 | 19 | 21 | 26 | 27 | 28 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 26/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 97 |
| G7Giải bảy | 692 | 840 |
| G6Giải sáu | 3309 2811 6583 | 3901 8073 0187 |
| G5Giải năm | 1022 | 8348 |
| G4Giải tư | 62892 59426 63898 11755 83512 68429 65118 | 62670 74397 72100 63849 49174 37834 99556 |
| G3Giải ba | 94847 92190 | 68638 94844 |
| G2Giải nhì | 32489 | 66498 |
| G1Giải nhất | 34897 | 58529 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 175222 | 011269 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 00,01 |
| 1 | 11,12,18 | - |
| 2 | 21,22(2),26,29 | 29 |
| 3 | - | 34,38 |
| 4 | 47 | 40,44,48,49 |
| 5 | 55 | 56 |
| 6 | - | 69 |
| 7 | - | 70,73,74 |
| 8 | 83,89 | 87 |
| 9 | 90,92(2),97,98 | 97(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 97 | 22 | 29 | 92 | 98 | 00 | 01 | 09 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 26/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh14HU-12HU-11HU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29154 |
| G1Giải nhất | 10231 |
| G2Giải nhì | 72151 37224 |
| G3Giải ba | 37088 24661 17564 36179 90044 01748 |
| G4Giải tư | 3374 7589 7515 1394 |
| G5Giải năm | 9469 7601 6082 1709 4165 7397 |
| G6Giải sáu | 051 155 510 |
| G7Giải bảy | 71 50 00 61 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,01,09 |
| 1 | 10,15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44,48 |
| 5 | 50,51(2),54,55 |
| 6 | 61(2),64,65,69 |
| 7 | 71,74,79 |
| 8 | 82,88,89 |
| 9 | 94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 61 | 00 | 01 | 09 | 10 | 15 | 24 | 31 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
