Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/05/2020 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/05/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 29/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 41VL22 | Bình DươngXSBD - 05KS22 | Trà VinhXSTV - 29TV22 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 49 | 59 | 34 |
| G7Giải bảy | 759 | 837 | 097 |
| G6Giải sáu | 1435 8717 1479 | 8875 7492 9696 | 6312 9540 6998 |
| G5Giải năm | 7915 | 6401 | 9623 |
| G4Giải tư | 18366 90730 01710 01348 99712 15646 95086 | 40522 48714 21444 46934 16547 93337 89148 | 97217 17920 70767 67778 78586 27112 56740 |
| G3Giải ba | 99751 04001 | 43886 77756 | 24165 94153 |
| G2Giải nhì | 45838 | 21367 | 59733 |
| G1Giải nhất | 66864 | 08915 | 81816 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 813865 | 679629 | 160316 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 01 | - |
| 1 | 10,12,15,17 | 14,15 | 12(2),16(2),17 |
| 2 | - | 22,29 | 20,23 |
| 3 | 30,35,38 | 34,37(2) | 33,34 |
| 4 | 46,48,49 | 44,47,48 | 40(2) |
| 5 | 51,59 | 56,59 | 53 |
| 6 | 64,65,66 | 67 | 65,67 |
| 7 | 79 | 75 | 78 |
| 8 | 86 | 86 | 86 |
| 9 | - | 92,96 | 97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 86 | 01 | 15 | 16 | 17 | 34 | 37 | 40 | 48 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 18 | 19 | 21 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 29/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 84 | 82 |
| G7Giải bảy | 564 | 249 |
| G6Giải sáu | 7922 9677 9557 | 0016 1060 6990 |
| G5Giải năm | 1399 | 8373 |
| G4Giải tư | 09931 37845 78119 07949 73500 06922 66554 | 04367 98456 05146 27346 26041 47753 59636 |
| G3Giải ba | 92722 22614 | 32275 54815 |
| G2Giải nhì | 57377 | 60539 |
| G1Giải nhất | 29281 | 82329 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 479476 | 745084 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00 | - |
| 1 | 14,19 | 15,16 |
| 2 | 22(3) | 29 |
| 3 | 31 | 36,39 |
| 4 | 45,49 | 41,46(2),49 |
| 5 | 54,57 | 53,56 |
| 6 | 64 | 60,67 |
| 7 | 76,77(2) | 73,75 |
| 8 | 81,84 | 82,84 |
| 9 | 99 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 46 | 49 | 77 | 84 | 00 | 14 | 15 | 16 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 29/05/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng1HR-11HR-13HR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 97954 |
| G1Giải nhất | 21263 |
| G2Giải nhì | 33611 77358 |
| G3Giải ba | 24654 20180 22497 07318 29057 10725 |
| G4Giải tư | 8100 8878 8019 0483 |
| G5Giải năm | 3556 8519 0831 9876 8636 1866 |
| G6Giải sáu | 038 598 639 |
| G7Giải bảy | 17 18 73 62 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11,17,18(2),19(2) |
| 2 | 25 |
| 3 | 31,36,38,39 |
| 4 | - |
| 5 | 54(2),56,57,58 |
| 6 | 62,63,66 |
| 7 | 73,76,78 |
| 8 | 80,83 |
| 9 | 97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 19 | 54 | 00 | 11 | 17 | 25 | 31 | 36 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
