Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/06/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/06/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 15/06/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 6C2 | Đồng ThápXSDT - H24 | Cà MauXSCM - T06K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 21 | 74 |
| G7Giải bảy | 774 | 362 | 892 |
| G6Giải sáu | 0345 9324 3354 | 5366 9625 7838 | 9089 9208 6945 |
| G5Giải năm | 8646 | 3797 | 1609 |
| G4Giải tư | 79057 56300 60143 55476 04146 81005 18769 | 19335 95245 34560 02698 27170 43830 79668 | 00013 72540 74657 31768 62659 27211 96012 |
| G3Giải ba | 31982 49990 | 02427 80389 | 58903 96874 |
| G2Giải nhì | 85301 | 90150 | 70472 |
| G1Giải nhất | 04724 | 15796 | 94337 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 456826 | 520384 | 136634 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,05 | - | 03,08,09 |
| 1 | 14 | - | 11,12,13 |
| 2 | 24(2),26 | 21,25,27 | - |
| 3 | - | 30,35,38 | 34,37 |
| 4 | 43,45,46(2) | 45 | 40,45 |
| 5 | 54,57 | 50 | 57,59 |
| 6 | 69 | 60,62,66,68 | 68 |
| 7 | 74,76 | 70 | 72,74(2) |
| 8 | 82 | 84,89 | 89 |
| 9 | 90 | 96,97,98 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 45 | 74 | 24 | 46 | 57 | 68 | 89 | 00 | 01 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 15/06/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 19 |
| G7Giải bảy | 064 | 700 |
| G6Giải sáu | 9788 4502 2257 | 2581 7661 4000 |
| G5Giải năm | 9220 | 8039 |
| G4Giải tư | 17514 52971 13533 96747 36100 60351 59346 | 72197 48313 45616 77835 58618 82717 42085 |
| G3Giải ba | 44155 39946 | 05125 40659 |
| G2Giải nhì | 05173 | 39841 |
| G1Giải nhất | 35358 | 00083 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 035469 | 301413 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00,02 | 00(2) |
| 1 | 14 | 13(2),16,17,18,19 |
| 2 | 20 | 25 |
| 3 | 33 | 35,39 |
| 4 | 40,46(2),47 | 41 |
| 5 | 51,55,57,58 | 59 |
| 6 | 64,69 | 61 |
| 7 | 71,73 | - |
| 8 | 88 | 81,83,85 |
| 9 | - | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 13 | 46 | 02 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 21 | 22 | 23 | 24 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 15/06/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12KV-2KV-1KV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 75952 |
| G1Giải nhất | 07700 |
| G2Giải nhì | 69742 24824 |
| G3Giải ba | 92864 82227 22072 36255 16048 87103 |
| G4Giải tư | 1653 3887 9004 8120 |
| G5Giải năm | 2349 4251 3917 1079 1279 0264 |
| G6Giải sáu | 437 551 838 |
| G7Giải bảy | 98 72 30 41 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,03,04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20,24,27 |
| 3 | 30,37,38 |
| 4 | 41,42,48,49 |
| 5 | 51(2),52,53,55 |
| 6 | 64(2) |
| 7 | 72(2),79(2) |
| 8 | 87 |
| 9 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 64 | 72 | 79 | 00 | 03 | 04 | 17 | 20 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
