Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/08/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/08/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 10/08/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 8C2 | Đồng ThápXSDT - H32 | Cà MauXSCM - T08K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 30 | 68 |
| G7Giải bảy | 155 | 789 | 457 |
| G6Giải sáu | 4925 8393 1141 | 2382 5228 4392 | 2853 2364 1892 |
| G5Giải năm | 1030 | 8079 | 9720 |
| G4Giải tư | 94355 59044 70388 20136 63744 44559 88898 | 70685 45014 28338 46369 21872 39276 28352 | 36076 29049 34739 95808 65885 10996 46176 |
| G3Giải ba | 53935 65937 | 87756 44701 | 83573 19555 |
| G2Giải nhì | 07051 | 15628 | 49925 |
| G1Giải nhất | 70258 | 21266 | 69630 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 703980 | 673483 | 956202 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 01 | 02,08 |
| 1 | - | 14 | - |
| 2 | 25 | 28(2) | 20,25 |
| 3 | 30,35,36,37 | 30,38 | 30,39 |
| 4 | 41,44(2) | - | 49 |
| 5 | 51,55(2),58,59 | 52,56 | 53,55,57 |
| 6 | - | 66,69 | 64,68 |
| 7 | - | 72,76,79 | 73,76(2) |
| 8 | 80(2),88 | 82,83,85,89 | 85 |
| 9 | 93,98 | 92 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 55 | 76 | 25 | 28 | 44 | 80 | 85 | 92 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 10/08/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 97 | 25 |
| G7Giải bảy | 851 | 516 |
| G6Giải sáu | 4377 8897 9674 | 5811 3216 2003 |
| G5Giải năm | 8576 | 6489 |
| G4Giải tư | 54437 12061 32351 68323 80841 36537 61535 | 37131 23442 61654 31709 26011 12637 32539 |
| G3Giải ba | 37673 86081 | 60200 19578 |
| G2Giải nhì | 79250 | 47579 |
| G1Giải nhất | 82774 | 40705 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 242845 | 274697 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,03,05,09 |
| 1 | - | 11(2),16(2) |
| 2 | 23 | 25 |
| 3 | 35,37(2) | 31,37,39 |
| 4 | 41,45 | 42 |
| 5 | 50,51(2) | 54 |
| 6 | 61 | - |
| 7 | 73,74(2),76,77 | 78,79 |
| 8 | 81 | 89 |
| 9 | 97(2) | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 97 | 11 | 16 | 51 | 74 | 00 | 03 | 05 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 10/08/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội9MC-15MC-4MC-6MC-5MC-13MC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 98628 |
| G1Giải nhất | 34931 |
| G2Giải nhì | 16344 00912 |
| G3Giải ba | 05262 09945 41868 07101 19916 02992 |
| G4Giải tư | 6017 5041 7570 9522 |
| G5Giải năm | 6455 3444 2944 8637 0302 3091 |
| G6Giải sáu | 540 159 680 |
| G7Giải bảy | 84 08 75 46 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02,08 |
| 1 | 12,16,17 |
| 2 | 22,28 |
| 3 | 31,37 |
| 4 | 40,41,44(3),45,46 |
| 5 | 55,59 |
| 6 | 62,68 |
| 7 | 70,75 |
| 8 | 80,84 |
| 9 | 91,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 44 | 01 | 02 | 08 | 12 | 16 | 17 | 22 | 28 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
