Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/09/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/09/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 21/09/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 9D2 | Đồng ThápXSDT - H38 | Cà MauXSCM - T09K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 87 | 65 | 91 |
| G7Giải bảy | 704 | 528 | 237 |
| G6Giải sáu | 7167 8230 3449 | 4704 5344 4159 | 5642 1363 5126 |
| G5Giải năm | 3855 | 5096 | 5816 |
| G4Giải tư | 91151 86655 48911 39667 96196 73003 82608 | 72316 23123 09892 18082 82350 89296 78372 | 21565 74070 60141 57666 21581 29573 66153 |
| G3Giải ba | 36546 75009 | 18511 47439 | 37141 33958 |
| G2Giải nhì | 60266 | 84583 | 41069 |
| G1Giải nhất | 81353 | 32633 | 35260 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 391596 | 228279 | 917038 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,04,08,09 | 04 | - |
| 1 | 11 | 11,16 | 16 |
| 2 | - | 23,28 | 26 |
| 3 | 30 | 33,39 | 37,38 |
| 4 | 46,49 | 44 | 41(2),42 |
| 5 | 51,53,55(2) | 50,59 | 53,58 |
| 6 | 66,67(2) | 65 | 60,63,65,66,69 |
| 7 | - | 72,79 | 70,73 |
| 8 | 87 | 82,83 | 81 |
| 9 | 96(2) | 92,96(2) | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 96 | 04 | 11 | 16 | 41 | 53 | 55 | 65 | 66 | 67 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 21/09/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 22 |
| G7Giải bảy | 382 | 742 |
| G6Giải sáu | 4968 6009 5956 | 2056 6294 6794 |
| G5Giải năm | 0196 | 0380 |
| G4Giải tư | 02933 63091 31014 23078 07831 11366 68001 | 09262 97139 52445 73867 47238 04051 50376 |
| G3Giải ba | 86150 76484 | 75466 26248 |
| G2Giải nhì | 21077 | 74851 |
| G1Giải nhất | 31939 | 45727 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 865018 | 465299 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 01,09 | - |
| 1 | 14,18 | - |
| 2 | 28 | 22,27 |
| 3 | 31,33,39 | 38,39 |
| 4 | - | 42,45,48 |
| 5 | 50,56 | 51(2),56 |
| 6 | 66,68 | 62,66,67 |
| 7 | 77,78 | 76 |
| 8 | 82,84 | 80 |
| 9 | 91,96 | 94(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 51 | 56 | 66 | 94 | 01 | 09 | 14 | 18 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 21/09/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội9PA-14PA-15PA-3PA-12PA-2PA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 68757 |
| G1Giải nhất | 12181 |
| G2Giải nhì | 13951 12884 |
| G3Giải ba | 08419 69298 11237 87495 28647 58511 |
| G4Giải tư | 6564 9713 9454 7696 |
| G5Giải năm | 2374 4864 1502 0836 4747 8317 |
| G6Giải sáu | 839 691 363 |
| G7Giải bảy | 29 35 21 49 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11,13,17,19 |
| 2 | 21,29 |
| 3 | 35,36,37,39 |
| 4 | 47(2),49 |
| 5 | 51,54,57 |
| 6 | 63,64(2) |
| 7 | 74 |
| 8 | 81,84 |
| 9 | 91,95,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 64 | 02 | 11 | 13 | 17 | 19 | 21 | 29 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
