Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/10/2020 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/10/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 09/10/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 41VL41 | Bình DươngXSBD - 10KS41 | Trà VinhXSTV - 29TV41 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 45 | 59 | 65 |
| G7Giải bảy | 254 | 843 | 891 |
| G6Giải sáu | 6508 8321 3524 | 9207 9774 0184 | 6479 7302 0464 |
| G5Giải năm | 1294 | 3702 | 0191 |
| G4Giải tư | 64713 89273 01018 37489 71290 91332 55285 | 66304 83528 48496 04142 93785 13885 10210 | 05788 93747 29718 92597 07843 91971 29936 |
| G3Giải ba | 79605 72555 | 67733 21064 | 56401 19431 |
| G2Giải nhì | 89948 | 59634 | 61547 |
| G1Giải nhất | 59618 | 92917 | 79825 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 419572 | 619297 | 114560 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,08 | 02,04,07 | 01,02 |
| 1 | 13,18(2) | 10,17 | 18 |
| 2 | 21,24 | 28 | 25 |
| 3 | 32 | 33,34 | 31,36 |
| 4 | 45,48 | 42,43 | 43,47(2) |
| 5 | 54,55 | 59 | - |
| 6 | - | 64 | 60,64,65 |
| 7 | 72,73 | 74 | 71,79 |
| 8 | 85,89 | 84,85(2) | 88 |
| 9 | 90,94 | 96,97 | 91(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 85 | 02 | 43 | 47 | 64 | 91 | 97 | 01 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 22 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 09/10/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 70 | 54 |
| G7Giải bảy | 681 | 810 |
| G6Giải sáu | 9414 2373 9591 | 1803 5764 2559 |
| G5Giải năm | 3836 | 2084 |
| G4Giải tư | 62589 85464 73676 58212 30977 87476 81259 | 66010 47013 33522 58094 78729 82799 30911 |
| G3Giải ba | 81127 81337 | 48003 10413 |
| G2Giải nhì | 54177 | 54634 |
| G1Giải nhất | 60505 | 92915 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 898292 | 175330 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 03(2) |
| 1 | 12,14 | 10(2),11,13(2),15 |
| 2 | 27 | 22,29 |
| 3 | 36,37 | 30,34 |
| 4 | - | - |
| 5 | 59 | 54,59 |
| 6 | 64 | 64 |
| 7 | 70,73,76(2),77(2) | - |
| 8 | 81,89 | 84 |
| 9 | 91,92 | 94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 10 | 13 | 59 | 64 | 76 | 77 | 05 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 09/10/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng7QD-4QD-11QD-8QD-12QD-15QD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 60541 |
| G1Giải nhất | 68899 |
| G2Giải nhì | 42547 04938 |
| G3Giải ba | 95542 06347 57821 86104 21866 92438 |
| G4Giải tư | 7787 3453 1909 9347 |
| G5Giải năm | 1514 2101 2988 3933 7102 8025 |
| G6Giải sáu | 513 540 771 |
| G7Giải bảy | 22 01 63 96 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01(2),02,04,09 |
| 1 | 13,14 |
| 2 | 21,22,25 |
| 3 | 33,38(2) |
| 4 | 40,41,42,47(3) |
| 5 | 53 |
| 6 | 63,66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87,88 |
| 9 | 96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 01 | 38 | 02 | 04 | 09 | 13 | 14 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
