Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/10/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/10/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 26/10/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 10E2 | Đồng ThápXSDT - H43 | Cà MauXSCM - T10K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 41 | 60 | 58 |
| G7Giải bảy | 470 | 192 | 985 |
| G6Giải sáu | 8808 7437 5493 | 4089 0874 4544 | 3717 4953 7769 |
| G5Giải năm | 0476 | 1626 | 2165 |
| G4Giải tư | 98224 20817 47940 51524 39764 47986 61081 | 47327 58200 99220 31657 74801 84931 33593 | 89188 63456 31470 68466 80614 70285 20782 |
| G3Giải ba | 90876 51547 | 56698 51317 | 55527 17282 |
| G2Giải nhì | 31816 | 47212 | 69156 |
| G1Giải nhất | 72395 | 70440 | 25078 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 867014 | 553968 | 393034 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 00,01 | - |
| 1 | 14,16,17 | 12,17 | 14,17 |
| 2 | 24(2) | 20,26,27 | 27 |
| 3 | 37 | 31 | 34 |
| 4 | 40,41,47 | 40,44 | - |
| 5 | - | 57 | 53,56(2),58 |
| 6 | 64 | 60,68 | 65,66,69 |
| 7 | 70,76(2) | 74 | 70,78 |
| 8 | 81,86 | 89 | 82(2),85(2),88 |
| 9 | 93,95 | 92,93,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 17 | 14 | 24 | 27 | 40 | 56 | 70 | 76 | 82 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 26/10/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 06 | 06 |
| G7Giải bảy | 108 | 123 |
| G6Giải sáu | 6978 1177 1595 | 1612 7310 9908 |
| G5Giải năm | 8124 | 6576 |
| G4Giải tư | 28747 51839 88404 31369 39191 58976 26234 | 04848 77573 10007 18318 53797 12228 13033 |
| G3Giải ba | 86826 06241 | 35061 79588 |
| G2Giải nhì | 01955 | 36860 |
| G1Giải nhất | 82302 | 07946 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 469897 | 338929 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02,04,06,08 | 06,07,08 |
| 1 | - | 10,12,18 |
| 2 | 24,26 | 23,28,29 |
| 3 | 34,39 | 33 |
| 4 | 41,47 | 46,48 |
| 5 | 55 | - |
| 6 | 69 | 60,61 |
| 7 | 76,77,78 | 73,76 |
| 8 | - | 88 |
| 9 | 91,95,97 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 08 | 76 | 97 | 02 | 04 | 07 | 10 | 12 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 26/10/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội1RH-7RH-11RH-10RH-8RH-5RH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 77946 |
| G1Giải nhất | 90034 |
| G2Giải nhì | 02124 59163 |
| G3Giải ba | 31986 01608 68954 71290 84959 79813 |
| G4Giải tư | 7930 4981 8681 3884 |
| G5Giải năm | 1819 2901 2990 1272 9511 4408 |
| G6Giải sáu | 604 392 753 |
| G7Giải bảy | 46 36 75 50 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,04,08(2) |
| 1 | 11,13,19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30,34,36 |
| 4 | 46(2) |
| 5 | 50,53,54,59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72,75 |
| 8 | 81(2),84,86 |
| 9 | 90(2),92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 46 | 81 | 90 | 01 | 04 | 11 | 13 | 19 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
