Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/11/2020 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/11/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 09/11/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 11B2 | Đồng ThápXSDT - H45 | Cà MauXSCM - T11K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 51 | 51 |
| G7Giải bảy | 811 | 779 | 292 |
| G6Giải sáu | 2038 3119 2576 | 5279 3013 5005 | 4581 3132 5796 |
| G5Giải năm | 6049 | 7201 | 2010 |
| G4Giải tư | 49968 07201 94014 51168 49439 71571 09837 | 61515 35767 06917 06549 91033 79555 87907 | 38852 22612 06734 41301 98747 26292 79927 |
| G3Giải ba | 23802 13810 | 01439 36036 | 54273 12538 |
| G2Giải nhì | 46598 | 47541 | 77687 |
| G1Giải nhất | 67005 | 78981 | 88030 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 409094 | 638714 | 513510 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,02,05 | 01,05,07 | 01 |
| 1 | 10,11,14,19 | 13,14,15,17 | 10(2),12 |
| 2 | 26 | - | 27 |
| 3 | 37,38,39 | 33,36,39 | 30,32,34,38 |
| 4 | 49 | 41,49 | 47 |
| 5 | - | 51,55 | 51,52 |
| 6 | 68(2) | 67 | - |
| 7 | 71,76 | 79(2) | 73 |
| 8 | - | 81 | 81,87 |
| 9 | 94,98 | - | 92(2),96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 10 | 05 | 14 | 38 | 39 | 49 | 51 | 68 | 79 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 09/11/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 37 |
| G7Giải bảy | 060 | 761 |
| G6Giải sáu | 8820 7339 5522 | 9400 9386 2677 |
| G5Giải năm | 4246 | 7259 |
| G4Giải tư | 31777 13544 23826 41539 96199 22076 07176 | 92491 60039 12264 09716 73741 37493 41991 |
| G3Giải ba | 47620 90019 | 37084 95269 |
| G2Giải nhì | 39195 | 58775 |
| G1Giải nhất | 90503 | 57782 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 777028 | 886801 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 00,01 |
| 1 | 19 | 16 |
| 2 | 20(2),22,26,28 | - |
| 3 | 39(2) | 37,39 |
| 4 | 44,46 | 41 |
| 5 | - | 59 |
| 6 | 60 | 61,64,69 |
| 7 | 75,76(2),77 | 75,77 |
| 8 | - | 82,84,86 |
| 9 | 95,99 | 91(2),93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 20 | 75 | 76 | 77 | 91 | 00 | 01 | 03 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 09/11/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội6SR-12SR-8SR-9SR-11SR-7SR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 20047 |
| G1Giải nhất | 89458 |
| G2Giải nhì | 47637 25831 |
| G3Giải ba | 34659 63693 56560 70998 55840 43882 |
| G4Giải tư | 7541 0021 2445 0424 |
| G5Giải năm | 9878 5562 4248 4124 7873 8986 |
| G6Giải sáu | 389 470 769 |
| G7Giải bảy | 08 99 72 03 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03,08 |
| 1 | - |
| 2 | 21,24(2) |
| 3 | 31,37 |
| 4 | 40,41,45,47,48 |
| 5 | 58,59 |
| 6 | 60,62,69 |
| 7 | 70,72,73,78 |
| 8 | 82,86,89 |
| 9 | 93,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 03 | 08 | 21 | 31 | 37 | 40 | 41 | 45 | 47 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
