Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/01/2021 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/01/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 01/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 42VL01 | Bình DươngXSBD - 01KS01 | Trà VinhXSTV - 30TV01 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 07 | 00 |
| G7Giải bảy | 972 | 854 | 862 |
| G6Giải sáu | 2535 3415 5888 | 3747 4111 9006 | 0012 0912 8126 |
| G5Giải năm | 9070 | 5161 | 0128 |
| G4Giải tư | 74391 52329 22843 20521 46477 69086 83924 | 98181 84147 82615 40420 37220 53884 31537 | 36098 52645 83100 22666 13793 48132 27808 |
| G3Giải ba | 57169 67303 | 70481 86230 | 52507 33321 |
| G2Giải nhì | 16524 | 26344 | 10979 |
| G1Giải nhất | 00806 | 12524 | 16504 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 145743 | 092730 | 017444 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,06 | 06,07 | 00(2),04,07,08 |
| 1 | 15 | 11,15 | 12(2) |
| 2 | 21,24(2),29 | 20(2),24 | 21,26,28 |
| 3 | 35 | 30(2),37 | 32 |
| 4 | 43(2) | 44,47(2) | 44,45 |
| 5 | - | 54 | - |
| 6 | 69 | 61 | 62,66 |
| 7 | 70,72,75,77 | - | 79 |
| 8 | 86,88 | 81(2),84 | - |
| 9 | 91 | - | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 00 | 06 | 07 | 12 | 15 | 20 | 21 | 30 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 01/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 06 | 11 |
| G7Giải bảy | 482 | 430 |
| G6Giải sáu | 1188 0002 4250 | 0922 1276 4182 |
| G5Giải năm | 2683 | 9953 |
| G4Giải tư | 58387 78146 44785 33774 49175 99722 27188 | 46777 96999 16461 38726 29057 82289 10610 |
| G3Giải ba | 65033 56510 | 07141 58747 |
| G2Giải nhì | 42981 | 14720 |
| G1Giải nhất | 03615 | 13842 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 720642 | 121302 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02,06 | 02 |
| 1 | 10,15 | 10,11 |
| 2 | 22 | 20,22,26 |
| 3 | 33 | 30 |
| 4 | 42,46 | 41,42,47 |
| 5 | 50 | 53,57 |
| 6 | - | 61 |
| 7 | 74,75 | 76,77 |
| 8 | 81,82,83,85,87,88(2) | 82,89 |
| 9 | - | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 10 | 22 | 42 | 82 | 88 | 06 | 11 | 15 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 01/01/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng11UD-1UD-6UD-10UD-2UD-7UD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 78885 |
| G1Giải nhất | 61981 |
| G2Giải nhì | 32168 74990 |
| G3Giải ba | 52955 93657 43037 39539 82586 22866 |
| G4Giải tư | 9925 5333 1426 9023 |
| G5Giải năm | 4289 6576 5377 7039 4487 1675 |
| G6Giải sáu | 145 565 210 |
| G7Giải bảy | 81 14 08 11 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10,11,14 |
| 2 | 23,25,26 |
| 3 | 33,37,39(2) |
| 4 | 45 |
| 5 | 55,57 |
| 6 | 65,66,68 |
| 7 | 75,76,77 |
| 8 | 81(2),85,86,87,89 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 81 | 08 | 10 | 11 | 14 | 23 | 25 | 26 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
