Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/02/2021 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/02/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 01/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2A2 | Đồng ThápXSDT - K05 | Cà MauXSCM - T02K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 00 | 36 |
| G7Giải bảy | 115 | 243 | 425 |
| G6Giải sáu | 6820 9332 9013 | 1144 6902 8916 | 7936 1454 2344 |
| G5Giải năm | 5348 | 0909 | 6685 |
| G4Giải tư | 19754 83442 81350 36206 86234 77258 66479 | 07608 90730 26285 22321 67086 08527 54512 | 65780 39762 32390 72548 13053 50450 18619 |
| G3Giải ba | 59402 81165 | 49659 00482 | 97115 08434 |
| G2Giải nhì | 33303 | 60065 | 68856 |
| G1Giải nhất | 08207 | 17936 | 76707 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 722174 | 907310 | 480356 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,03,06,07 | 00,02,08,09 | 07 |
| 1 | 13,15 | 10,12,16 | 15,19 |
| 2 | 20 | 21,27 | 25 |
| 3 | 32,34 | 30,36 | 34,36(2) |
| 4 | 42,48 | 43,44 | 44,48 |
| 5 | 50,54,58 | 59 | 50,53,54,56(2) |
| 6 | 65 | 65 | 62 |
| 7 | 74,79 | - | - |
| 8 | 80 | 82,85,86 | 80,85 |
| 9 | - | - | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 02 | 07 | 15 | 34 | 44 | 48 | 50 | 54 | 56 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 17 | 18 | 22 | 23 | 24 | 26 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 01/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 50 | 69 |
| G7Giải bảy | 691 | 769 |
| G6Giải sáu | 7547 1905 9586 | 9407 1157 9749 |
| G5Giải năm | 0118 | 2052 |
| G4Giải tư | 60185 02282 31986 63772 30915 61816 30793 | 60121 44619 30467 12988 16065 56863 23391 |
| G3Giải ba | 99191 42217 | 91961 24094 |
| G2Giải nhì | 92877 | 69584 |
| G1Giải nhất | 83856 | 20673 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 311841 | 197979 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 07 |
| 1 | 15,16,17,18 | 19 |
| 2 | - | 21 |
| 3 | - | - |
| 4 | 41,47 | 49 |
| 5 | 50,56 | 52,57 |
| 6 | - | 61,63,65,67,69(2) |
| 7 | 72,77 | 73,79 |
| 8 | 82,85,86(2) | 84,88 |
| 9 | 91(2),93 | 91,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 91 | 69 | 86 | 05 | 07 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 20 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 01/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội14XR-3XR-7XR-11XR-1XR-8XR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 54782 |
| G1Giải nhất | 33824 |
| G2Giải nhì | 75934 75198 |
| G3Giải ba | 07807 30817 30552 69643 25076 59338 |
| G4Giải tư | 2191 7292 9141 1441 |
| G5Giải năm | 8932 3954 3633 3436 2633 6364 |
| G6Giải sáu | 016 077 438 |
| G7Giải bảy | 81 08 84 33 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 07,08 |
| 1 | 16,17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32,33(3),34,36,38(2) |
| 4 | 41(2),43 |
| 5 | 52,54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76,77 |
| 8 | 81,82,84 |
| 9 | 91,92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 38 | 41 | 07 | 08 | 16 | 17 | 24 | 32 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
