Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/02/2021 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/02/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 16/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K07-T02 | Vũng TàuXSVT - 2C | Bạc LiêuXSBL - T2K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 50 | 76 | 88 |
| G7Giải bảy | 397 | 653 | 041 |
| G6Giải sáu | 0092 5211 7799 | 4062 1440 8895 | 8852 9262 7016 |
| G5Giải năm | 0057 | 3971 | 4467 |
| G4Giải tư | 93493 79472 23887 75251 36807 84145 99787 | 44961 31473 87373 74735 33635 53697 41117 | 29271 35548 88592 36782 47481 78982 07384 |
| G3Giải ba | 44642 08788 | 65488 49934 | 63093 66693 |
| G2Giải nhì | 98532 | 82763 | 78078 |
| G1Giải nhất | 02510 | 69070 | 91924 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 143175 | 928409 | 110501 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 09 | 01 |
| 1 | 10,11 | 17 | 16 |
| 2 | - | - | 24 |
| 3 | 32 | 34,35(2) | - |
| 4 | 42,45 | 40 | 41,48 |
| 5 | 50,51,57 | 53 | 52 |
| 6 | - | 61,62,63 | 62,67 |
| 7 | 72,75 | 70,71,73(2),76 | 71,78 |
| 8 | 87(2),88 | 88 | 81,82(2),84,88 |
| 9 | 92,93,97,99 | 95,97 | 92,93(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 88 | 93 | 35 | 62 | 71 | 73 | 82 | 87 | 92 | 97 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 16/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 53 | 08 |
| G7Giải bảy | 305 | 084 |
| G6Giải sáu | 8390 3513 0666 | 2424 6879 6016 |
| G5Giải năm | 3553 | 0003 |
| G4Giải tư | 78258 37097 51093 25829 40643 58726 72685 | 72958 02749 26562 24731 88440 34557 99274 |
| G3Giải ba | 73445 85358 | 78039 98853 |
| G2Giải nhì | 23661 | 70322 |
| G1Giải nhất | 75374 | 50479 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 776619 | 674942 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 03,08 |
| 1 | 13,19 | 16 |
| 2 | 26,29 | 22,24 |
| 3 | - | 31,39 |
| 4 | 43,45 | 40,42,49 |
| 5 | 53(2),58(2) | 53,57,58 |
| 6 | 61,66 | 62 |
| 7 | 74 | 74,79(2) |
| 8 | 85 | 84 |
| 9 | 90,93,97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 53 | 58 | 74 | 79 | 03 | 05 | 08 | 13 | 16 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 16/02/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh10YZ-9YZ-11YZ-13YZ-2YZ-7YZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 11503 |
| G1Giải nhất | 24958 |
| G2Giải nhì | 42653 30557 |
| G3Giải ba | 24766 26094 92609 67516 91720 75444 |
| G4Giải tư | 7372 4889 3748 0586 |
| G5Giải năm | 8770 2923 1332 5875 0746 3009 |
| G6Giải sáu | 385 619 251 |
| G7Giải bảy | 00 22 41 17 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,03,09(2) |
| 1 | 16,17,19 |
| 2 | 20,22,23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41,44,46,48 |
| 5 | 51,53,57,58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70,72,75 |
| 8 | 85,86,89 |
| 9 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 00 | 03 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 21 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
