Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/03/2021 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/03/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 05/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 42VL10 | Bình DươngXSBD - 03KS10 | Trà VinhXSTV - 30TV10 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 41 | 33 | 98 |
| G7Giải bảy | 421 | 660 | 634 |
| G6Giải sáu | 7020 9441 4599 | 2582 6204 1518 | 8803 1746 1185 |
| G5Giải năm | 2297 | 6122 | 3222 |
| G4Giải tư | 54146 26420 90930 70648 10421 67306 30876 | 51332 87205 56567 58339 91507 18078 51472 | 21744 93489 25893 92734 63776 80122 40283 |
| G3Giải ba | 49508 22530 | 43482 47559 | 49861 42038 |
| G2Giải nhì | 68420 | 22934 | 20870 |
| G1Giải nhất | 43125 | 31990 | 78315 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 231921 | 957311 | 511302 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,08 | 04,05,07 | 02,03 |
| 1 | - | 11,18 | 15 |
| 2 | 20(3),21(3),25 | 22 | 22(2) |
| 3 | 30(2) | 32,33,34,39 | 34(2),38 |
| 4 | 41(2),46,48 | - | 44,46 |
| 5 | - | 59 | - |
| 6 | - | 60,67 | 61 |
| 7 | 76 | 72,78 | 70,76 |
| 8 | - | 82(2) | 83,85,89 |
| 9 | 97,99 | 90 | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 21 | 22 | 34 | 30 | 41 | 46 | 76 | 82 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 05/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 31 |
| G7Giải bảy | 564 | 649 |
| G6Giải sáu | 6450 0052 8311 | 0886 4355 4004 |
| G5Giải năm | 9802 | 9552 |
| G4Giải tư | 17651 19522 19874 30860 81616 53180 96349 | 22863 67191 32715 59607 10054 92793 65791 |
| G3Giải ba | 17105 03409 | 22086 17708 |
| G2Giải nhì | 40630 | 72990 |
| G1Giải nhất | 20853 | 36862 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 923592 | 165133 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02,05,09 | 04,07,08 |
| 1 | 11,16 | 15 |
| 2 | 22 | - |
| 3 | 30 | 31,33 |
| 4 | 49 | 49 |
| 5 | 50,51,52,53 | 52,54,55 |
| 6 | 60,64 | 62,63 |
| 7 | 74,79 | - |
| 8 | 80 | 86(2) |
| 9 | 92 | 90,91(2),93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 52 | 86 | 91 | 02 | 04 | 05 | 07 | 08 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 05/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng14YD-10YD-5YD-1YD-4YD-9YD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 66992 |
| G1Giải nhất | 16935 |
| G2Giải nhì | 68659 92257 |
| G3Giải ba | 86409 19336 52232 57170 72166 57740 |
| G4Giải tư | 9386 5211 1352 1440 |
| G5Giải năm | 3504 9774 7369 1318 2325 0278 |
| G6Giải sáu | 071 914 922 |
| G7Giải bảy | 70 84 40 11 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 04,09 |
| 1 | 11(2),14,18 |
| 2 | 22,25 |
| 3 | 32,35,36 |
| 4 | 40(3) |
| 5 | 52,57,59 |
| 6 | 66,69 |
| 7 | 70(2),71,74,78 |
| 8 | 84,86 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 11 | 70 | 04 | 09 | 14 | 18 | 22 | 25 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
