Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/03/2021 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/03/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 10/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 3K2 | Cần ThơXSCT - K2T3 | Sóc TrăngXSST - T3K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 39 | 81 | 12 |
| G7Giải bảy | 631 | 701 | 491 |
| G6Giải sáu | 8368 8357 0881 | 5353 0144 3872 | 4133 0240 0889 |
| G5Giải năm | 8500 | 3283 | 6796 |
| G4Giải tư | 41247 60026 77766 69595 77275 25376 28110 | 28749 81856 91877 24187 03437 81337 21499 | 09171 67810 98616 84506 33200 85473 89638 |
| G3Giải ba | 99600 69395 | 95880 34857 | 54695 83819 |
| G2Giải nhì | 88468 | 98224 | 54009 |
| G1Giải nhất | 04483 | 13475 | 85058 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 271627 | 811680 | 323383 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) | 01 | 00,06,09 |
| 1 | 10 | - | 10,12,16,19 |
| 2 | 26,27 | 24 | - |
| 3 | 31,39 | 37(2) | 33,38 |
| 4 | 47 | 44,49 | 40 |
| 5 | 57 | 53,56,57 | 58 |
| 6 | 66,68(2) | - | - |
| 7 | 75,76 | 72,75,77 | 71,73 |
| 8 | 81,83 | 80(2),81,83,87 | 83,89 |
| 9 | 95(2) | 99 | 91,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 83 | 95 | 10 | 37 | 57 | 68 | 75 | 80 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 10/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 29 |
| G7Giải bảy | 180 | 193 |
| G6Giải sáu | 8843 1543 8996 | 7575 8191 7347 |
| G5Giải năm | 2479 | 7378 |
| G4Giải tư | 26595 95981 59356 43467 50601 59197 59554 | 99234 72694 51948 67760 93631 63793 57665 |
| G3Giải ba | 96020 98034 | 41968 05405 |
| G2Giải nhì | 33991 | 95342 |
| G1Giải nhất | 53882 | 13395 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 680082 | 173514 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 05 |
| 1 | 16 | 14 |
| 2 | 20 | 29 |
| 3 | 34 | 31,34 |
| 4 | 43(2) | 42,47,48 |
| 5 | 54,56 | - |
| 6 | 67 | 60,65,68 |
| 7 | 79 | 75,78 |
| 8 | 80,81,82(2) | - |
| 9 | 91,95,96,97 | 91,93(2),94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 43 | 82 | 91 | 93 | 95 | 01 | 05 | 14 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 10/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh6ZX-15ZX-3ZX-2ZX-4ZX-7ZX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 61639 |
| G1Giải nhất | 24142 |
| G2Giải nhì | 11092 41976 |
| G3Giải ba | 73798 27267 11136 91454 79233 80885 |
| G4Giải tư | 4006 6559 1777 6720 |
| G5Giải năm | 3099 9110 5717 8799 9924 7762 |
| G6Giải sáu | 993 311 470 |
| G7Giải bảy | 94 75 42 95 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10,11,17 |
| 2 | 20,24 |
| 3 | 33,36,39 |
| 4 | 42(2) |
| 5 | 54,59 |
| 6 | 62,67 |
| 7 | 70,75,76,77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92,93,94,95,98,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 99 | 06 | 10 | 11 | 17 | 20 | 24 | 33 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
